Giới từ chỉ Mục đích, Phương tiện và Ngoại lệ
Nắm vững cách dùng các giới từ chỉ mục đích (for), phương tiện (by, via) và ngoại lệ (except, besides) trong bài thi TOEIC.
1. Giới từ chỉ Mục đích và Phương tiện
- for: chỉ mục đích (dành cho, để làm gì). Đi với danh từ (This tool is for data analysis).
- by: chỉ phương tiện, cách thức (bằng cách). Đi với V-ing hoặc danh từ (by train, by sending an email).
- with: bằng (dụng cụ, công cụ). (Open the box with a knife).
- via: thông qua (đường dẫn, phương thức giao tiếp). (Send the files via email).
2. Giới từ chỉ Ngoại lệ và Bổ sung
- except / except for: ngoại trừ (loại bỏ một phần tử khỏi nhóm). (Everyone attended except John).
- apart from: ngoài ra (có thể dùng như 'except' hoặc 'besides' tùy ngữ cảnh).
- besides: bên cạnh đó, ngoài ra (mang tính bổ sung, thêm vào). (Besides English, she speaks French).
- without: mà không có. (We cannot proceed without your approval).
Giới từ
Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, chuyển động và giới từ đi kèm.
thông qua, qua đường
“The payment was processed via a secure server.”
ngoài ra, bên cạnh
“Besides managing the team, she also handles client relations.”
ngoại trừ
“The store is open every day except Sunday.”
về việc, liên quan đến
“I am writing regarding your recent job application.”
liên quan đến
“They raised several questions concerning the new policy.”
mà không có
“Do not leave the building without notifying the supervisor.”
All employees attended the mandatory safety seminar ___ the marketing team, who were at a conference.
You can easily reach our customer support center ___ email or phone.
The confidential documents were delivered ___ a special courier this morning.
Who will attend the summit?
Nói: Mọi người đều đồng ý với đề xuất ngoại trừ John.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
