Giới từ chỉ Thời gian và Hạn chót
Phân biệt chính xác các giới từ chỉ mốc thời gian, khoảng thời gian và hạn chót thường xuyên xuất hiện trong hợp đồng và email công việc TOEIC.
Phân biệt By và Until (Mốc thời gian hạn chót)
Cả hai từ đều có thể dịch là 'cho đến', nhưng cách dùng trong bài thi TOEIC hoàn toàn khác nhau:
- By + mốc thời gian: Hành động chỉ diễn ra một lần và phải hoàn tất trước hoặc tại thời điểm đó (hạn chót).
- Please submit the invoice by Friday. (Hành động nộp chỉ diễn ra 1 lần trước/vào thứ Sáu).
- Until + mốc thời gian: Hành động hoặc trạng thái kéo dài liên tục cho tới thời điểm đó mới dừng lại.
- The office will remain open until 8:00 PM. (Văn phòng mở cửa liên tục suốt từ giờ tới 8 giờ tối).
Phân biệt During, For và Within (Khoảng thời gian)
- During + Danh từ chỉ sự kiện/kỳ nghỉ: Nhấn mạnh sự việc xảy ra trong suốt khoảng thời gian diễn ra sự kiện đó (không đi kèm con số cụ thể).
- during the conference, during the summer
- For + Khoảng thời gian có số đếm: Nhấn mạnh độ dài thời gian của hành động.
- for three weeks, for two hours
- Within + Khoảng thời gian: Nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra bên trong phạm vi thời gian đó (không vượt quá).
- Payment must be made within 10 business days. (Thanh toán trong vòng 10 ngày làm việc).
Giới từ thời gian
in, on, at với giờ/ngày/tháng.
hạn chót
“The deadline is Friday.”
trong suốt khoảng thời gian
“He remained silent during the presentation.”
trong vòng (khoảng thời gian nhất định)
“You will receive a confirmation email within 24 hours.”
cho đến khi, đến tận
“The bank is open until five.”
trước khi
“Prior to 1900, cars were extremely rare.”
trong suốt (thời gian) hoặc trên khắp (không gian)
“Staff members worked hard throughout the entire year.”
All expense reports must be submitted to the accounting department ______ 5:00 PM on Friday.
The regional branch manager will stay at the central headquarters ______ the end of the month.
Customers will receive full refunds ______ thirty business days of purchase.
Attendees are kindly requested not to take photographs ___ the seminar.
Nghe đoạn thông báo và cho biết khách hàng cần hoàn tất đơn đăng ký khi nào:
Nói câu hoàn chỉnh bằng tiếng Anh: 'Bạn phải nộp bản hợp đồng trước thứ Tư.' (Sử dụng 'You must submit the contract by Wednesday.')
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
