Tính từ đánh giá hiệu suất và kế hoạch
Phân biệt và áp dụng chuẩn xác các tính từ chỉ quy mô, chất lượng và trạng thái kế hoạch trong các câu hỏi TOEIC Part 5.
Tính từ chỉ quy mô và mức độ biến động
Trong bài thi TOEIC Part 5, các câu hỏi ngữ cảnh về số liệu thường kiểm tra sự khác biệt giữa các tính từ chỉ quy mô:
- substantial (đáng kể, lớn): thường đi kèm danh từ chỉ sự tăng giảm hoặc ngân sách (substantial increase, substantial growth).
- negligible (không đáng kể, coi như bằng không): mô tả khoản phí tổn hoặc sự khác biệt quá nhỏ (negligible difference, negligible cost).
- exceptional (vượt trội, hiếm có): dùng để khen ngợi hiệu suất cá nhân hoặc kết quả kinh doanh (exceptional performance, exceptional service).
Tính từ miêu tả trạng thái kế hoạch và quy định
Các danh từ như schedule, agreement, report thường đòi hỏi tính từ phù hợp với giai đoạn triển khai:
- tentative (dự kiến, tạm thời, có thể thay đổi): dùng cho thời gian biểu chưa chốt (a tentative schedule, a tentative agreement).
- preliminary (sơ bộ, mở đầu): dùng cho báo cáo hoặc kết quả bước đầu trước khi có bản chính thức (preliminary findings, preliminary results).
- prospective (tiềm năng, trong tương lai): thường bổ nghĩa cho người hoặc đối tượng triển vọng (prospective clients, prospective employees).
- mandatory (bắt buộc theo luật/quy định): trái nghĩa với optional (attendance is mandatory).
Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
đáng kể, có giá trị lớn
“She delivered a substantial increase in quarterly profit margins.”
Tạm thời, chưa ngã ngũ, ướm thử
“We came to a tentative agreement on the budget.”
sơ bộ, bước đầu
“These preliminary findings will be verified in the next lab session.”
xuất chúng, vượt trội khác thường
“She was promoted due to her exceptional leadership skills.”
bắt buộc, theo quy định
“Wearing safety goggles is mandatory in the workshop.”
tiềm năng, có triển vọng trong tương lai
“We sent product catalogs to dozens of prospective buyers.”
không đáng kể
“The difference in test scores between both groups was negligible.”
The renovation project required a ___ investment, exceeding original forecasts by forty percent.
The auditor submitted a ___ report before the final review next month.
Wearing protective safety gear in the chemical warehouse is strictly ___.
What does the speaker state about the schedule?
Đọc to câu khen ngợi hiệu suất công việc vượt trội sau đây:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
The marketing director sent brochures to all ___ clients in the region.
