Phân biệt Another, Other, và Others trong TOEIC
Làm chủ quy tắc ngữ pháp phân biệt another, other, others, the other và the others thường xuất hiện trong TOEIC Part 5.
Another vs. Other: Vai trò từ hạn định (Determiners)
Trong bài thi TOEIC Part 5, bẫy thường gặp nhất là sự kết hợp giữa từ hạn định và danh từ đi kèm:
1. Another (+ Danh từ số ít đếm được): mang nghĩa "một cái/người khác" hoặc "thêm một".
- Ví dụ: Please submit another proposal before Friday. (Vui lòng nộp một đề xuất khác trước thứ Sáu.)
- Ngoại lệ TOEIC:
Another + số từ + danh từ số nhiềumang nghĩa "thêm một khoảng...": We need another two weeks to finish the audit.
2. Other (+ Danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được): mang nghĩa "những cái/người khác".
- Ví dụ: Other participants expressed similar concerns. (Những người tham gia khác bày tỏ mối quan ngại tương tự.)
- Ví dụ: We can store this data in other software. (Chúng ta có thể lưu trữ dữ liệu này trên phần mềm khác.)
Others vs. The Other(s): Vai trò đại từ (Pronouns)
Khi đứng độc lập mà không có danh từ theo sau, các từ này đóng vai trò đại từ:
1. Others (= other + plural noun): đại diện cho những đối tượng khác nói chung, chưa xác định cụ thể.
- Ví dụ: Some delegates arrived early, while others were delayed. (Một vài đại biểu đến sớm, trong khi những người khác bị trễ.)
2. The other:
- Là đại từ: đối tượng còn lại duy nhất trong nhóm 2 đối tượng (One printer is broken, but the other works fine.)
- Là từ hạn định (+ danh từ số ít): Use the other entrance during maintenance.
3. The others (= the other + plural noun): toàn bộ phần còn lại trong một nhóm đã xác định số lượng.
- Ví dụ: Three monitors were shipped today; the others will arrive next week.
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
phương án thay thế
“Since the morning session is full, the afternoon is our only alternative.”
nhà phân phối
“The electronics distributor agreed to expedite our order.”
hoạt động hậu cần, vận chuyển
“The logistics department resolved the warehouse delivery issue.”
người bán hàng / nhà bán hàng
“We hired a new software vendor.”
lô hàng, chuyến hàng
“The international shipment arrived at the port this morning.”
Đối tượng tương ứng hoặc có nét tương đồng ở phía bên kia
“Compare the distractor with its genuine counterpart in the heading list.”
The inspection team examined one manufacturing line this morning and will review ___ one after lunch.
While some executives supported the acquisition, ___ voiced concerns about regulatory compliance.
The human resources department requested ___ three days to process internal transfer requests.
Please review the attached contract before we schedule ___ meeting with the legal team.
What did the speaker mention about the training sessions?
Hãy nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'Chúng tôi cần tìm một giải pháp thay thế khác cho vấn đề này.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
