
Chia sẻ lịch sinh hoạt hằng ngày
Học cách nói về thời gian và các hoạt động thường làm mỗi ngày.
Dùng hiện tại đơn cho thói quen
Dùng hiện tại đơn để nói về hoạt động lặp lại mỗi ngày.
- I wake up at six. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
- I eat breakfast at home. — Tôi ăn sáng ở nhà.
- I leave at seven. — Tôi rời đi lúc bảy giờ.
Nói thời gian bằng at
Dùng at trước một giờ cụ thể.
- My day starts at 7:30. — Ngày của tôi bắt đầu lúc 7 giờ 30.
- I finish at five. — Tôi kết thúc lúc năm giờ.
Có thể hỏi bằng What time...?
- What time do you leave? — Bạn rời đi lúc mấy giờ?
Thêm trạng từ chỉ tần suất
Usually nghĩa là “thường”. Từ này thường đứng trước động từ chính.
- I usually take a shower at night. — Tôi thường tắm vào buổi tối.
- I usually leave early. — Tôi thường rời đi sớm.
Thì hiện tại đơn
Thói quen, sự thật và lịch trình cố định.
Tỉnh giấc, làm thức dậy
“I usually wake up at six.”
tắm vòi sen
“I take a shower after work.”
bữa sáng
“Breakfast is ready.”
để lại
“Please leave your name and number.”
bắt đầu
“I started learning English in 2021.”
Hoàn thành, xong
“They finished working late.”
sớm
“He gets up early.”
thường thường
“I usually walk to work.”
Chọn câu đúng để nói về một thói quen hằng ngày.
Từ nào phù hợp trước một giờ cụ thể?
I usually ___ breakfast at seven.
What time do you ___ home?
Người nói thức dậy lúc mấy giờ?
Hãy nói: “Tôi thường ăn sáng lúc bảy giờ.”
