
Chữ cái câm trong danh sách mua sắm
Nhận biết chữ cái được viết nhưng không phát âm trong các từ quen thuộc.
Chữ cái câm là gì?
Chữ cái câm được viết nhưng không được phát âm. Trong knife /naɪf/, chữ k câm. Trong write /raɪt/, chữ w câm. Không đọc thêm âm /k/ hoặc /w/ ở đầu.
Chữ cái câm ở giữa hoặc cuối từ
Trong listen /ˈlɪsən/, chữ t câm. Trong comb /koʊm/ và lamb /læm/, chữ b câm. Hãy học cách viết cùng cách phát âm của cả từ, thay vì đọc mọi chữ cái.
Hỏi về danh sách
Dùng What is next on the list? để hỏi món tiếp theo. Dùng How do you say this word? khi không biết cách đọc. Ví dụ: How do you say “knife”? — /naɪf/.
Con dao
“Use a sharp knife to slice tomatoes.”
viết
“Students write new words.”
lắng nghe
“He is listening to music.”
chiếc lược; chữ b không được phát âm
“The comb is in the basket.”
thịt cừu non hoặc con cừu non; chữ b không được phát âm
“They sell lamb at the market.”
câm; không được phát âm
“The K in knife is silent.”
danh sách
“Milk is on the shopping list.”
cái giỏ
“There is a basket here.”
Chữ cái nào không được phát âm trong knife?
Trong từ comb, chữ ___ là chữ câm.
Bạn nghe thấy từ nào?
Cách phát âm đúng của listen là gì?
Hãy nói câu The K in knife is silent. Chú ý không phát âm chữ K trong knife.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Hoàn thành câu hỏi: What is next on the shopping ___?
Từ được nghe có chữ cái câm nào?
