
Phân biệt âm /iː/ dài và /ɪ/ ngắn
Nắm vững sự khác biệt giữa âm /iː/ căng miệng và âm /ɪ/ thả lỏng để tránh những nhầm lẫn tai hại trong giao tiếp.
Âm /iː/ dài: Căng mép môi sang hai bên
Âm /iː/ (trong eat, seat, tea) là một nguyên âm dài và căng. Để phát âm đúng, bạn mở miệng kéo dài sang hai bên giống hệt như khi đang mỉm cười tươi. Giữ nguyên vị trí môi và phát âm ngân dài đều đặn. Người bản xứ phát âm âm này rất rõ ràng và sắc nét.
Âm /ɪ/ ngắn: Cơ mặt thả lỏng hoàn toàn
Âm /ɪ/ (trong sit, fish, it) là nguyên âm ngắn và lỏng. Khác hẳn với âm /iː/, khi phát âm /ɪ/, bạn thả lỏng hoàn toàn cơ miệng và cằm, hạ hàm xuống một chút xíu so với âm /iː/. Âm phát ra dứt khoát, nghe hơi lai giữa âm 'i' và âm 'ê' trong tiếng Việt. Đừng kéo dài âm này.
Các cặp từ tối thiểu dễ nhầm lẫn
Nếu phát âm sai độ dài và độ căng của nguyên âm, người nghe có thể hiểu nhầm hoàn toàn nghĩa của câu:
- seat /siːt/ (chỗ ngồi) — sit /sɪt/ (ngồi)
- sheep /ʃiːp/ (con cừu) — ship /ʃɪp/ (con tàu)
- leave /liːv/ (rời đi) — live /lɪv/ (sống/ở)
chỗ ngồi (have a seat: mời ngồi)
“Please take a seat.”
ngồi
“She is sitting.”
ăn; dạng quá khứ là ate
“I ate noodles for lunch.”
cá
“We cook fish on weekends.”
trà
“Would you like some tea?”
khoai tây chiên miếng dài hoặc mỏng lát
“He orders fish and chips.”
phô mai
“Cheese is popular across Europe.”
Khi phát âm âm /iː/ dài trong từ tea và seat, khẩu hình môi như thế nào?
Please take a ___ by the window.
Người nói muốn thực hiện hành động gì?
Từ nào dưới đây chứa nguyên âm /ɪ/ ngắn?
Hãy phát âm to và rõ ràng câu sau: 'Please sit on this seat.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
I love to drink hot green ___ every morning.
