
Phân biệt âm sh, ch và j
Nhận biết, phát âm /ʃ/, /tʃ/ và /dʒ/ trong tên người, địa điểm, món ăn quen thuộc.
Âm /ʃ/ kéo dài
Tròn môi nhẹ. Nâng lưỡi gần vòm miệng, đẩy hơi liên tục. Âm /ʃ/ có thể kéo dài: shop /ʃɑːp/, fish /fɪʃ/. Âm này giống tiếng yêu cầu giữ im lặng nhưng không có thanh điệu.
Âm /tʃ/ bật ngắn
Âm /tʃ/ bắt đầu bằng một điểm chặn rồi bật hơi ra. Không kéo dài như /ʃ/. Ví dụ: chair /tʃer/, chicken /ˈtʃɪkɪn/. So sánh shop /ʃɑːp/ với chop /tʃɑːp/.
Âm /dʒ/ có rung
Vị trí miệng gần giống /tʃ/, nhưng cổ họng rung. Âm này có trong juice /dʒuːs/, job /dʒɑːb/ và June /dʒuːn/. Đặt tay lên cổ: chair không rung; June có rung.
cửa hàng
“The shop is open.”
cá
“We cook fish on weekends.”
ghế
“The bag is under the chair.”
thịt gà
“I ordered grilled chicken.”
nước ép
“Orange juice is fresh today.”
công việc
“What is your job?”
tháng Sáu
“My birthday is in June.”
nhà ga
“Meet me at the station.”
Từ nào bắt đầu bằng âm /ʃ/?
Âm đầu của juice là âm nào?
Điền từ còn thiếu: Please sit on this ___.
Bạn nghe thấy địa điểm nào?
Người nói muốn đồ uống nào?
Nói câu: “Cửa hàng có nước ép tươi.”
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
