
Âm cuối /p/ và /k/
Phân biệt và luyện phát âm dứt khoát hai âm bật hơi đuôi môi /p/ và cuống họng /k/.
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Phát âm âm cuối /p/
- /p/ là âm bật môi vô thanh. Hai môi mím chặt chặn luồng hơi, sau đó mở nhẹ môi bật hơi ra dứt khoát.
- Tránh nhầm với tiếng Việt (không bật môi khi kết thúc từ như 'cúp', 'lớp').
- Ví dụ: cup /kʌp/, map /mæp/, stop /stɒp/.
Phát âm âm cuối /k/
- /k/ là âm bật cuống họng vô thanh. Phần gốc lưỡi nâng lên chạm vòm họng mềm chặn hơi, sau đó hạ xuống để hơi bật mạnh ra ngoài.
- Ví dụ: book /bʊk/, milk /mɪlk/, cake /keɪk/.
- Bật nhẹ âm đuôi /k/ giúp câu nói rõ nghĩa và tự nhiên hơn.
cup /kʌp/
NOUNcốc; tách
“I need a cup.”
map /ˈmæp/
NOUNbản đồ
“Can I have a city map?”
stop /stɑːp/
VERBDừng, ngừng
“Please stop making noise.”
book /bʊk/
VERBđặt trước (phòng, vé, bàn)
“Can I book a double room for tomorrow?”
cake /keɪk/
NOUNbánh ngọt
“She makes a birthday cake.”
milk /mɪlk/
NOUNSữa
“Add some milk to the glass.”
Tiến độ luyện tập…
1. MULTIPLE_CHOICE
Âm cuối của từ cup được phát âm bằng cách nào?
2. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào dưới đây có âm đuôi là /k/?
3. FILL_BLANK
Điền từ có phiên âm /stɒp/: Please ___ the bus here.
4. LISTENING
Người nói muốn mua món gì?
5. SPEAKING
Luyện nói câu sau, chú ý bật rõ âm /k/ ở cuối từ: Read this book.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
