Phát âm các phụ âm xát vô thanh /f/, /θ/, /s/, /ʃ/
Học cách phân biệt và phát âm chuẩn các âm xát vô thanh /f/, /θ/, /s/, /ʃ/ trong tiếng Anh.
Âm xát vô thanh là gì?
Âm xát (fricatives) được tạo ra bằng cách ép luồng hơi đi qua một khe hẹp giữa lưỡi, răng hoặc môi, tạo ra tiếng xè xè. Các âm này không làm rung thanh quản.
Phân biệt 4 âm xát vô thanh chính
- /f/: Răng trên chạm nhẹ môi dưới, đẩy hơi ra (fish).
- /θ/: Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi nhẹ hơi ra ngoài (think, thanks).
- /s/: Đặt đầu lưỡi gần lợi trên, khép nhẹ răng và đẩy hơi xè xè (sun, city).
- /ʃ/: Tròn môi, thu lưỡi hơi lùi về sau, thổi hơi ra như khi bảo ai đó im lặng (shoe, fish).
cá
“We cook fish on weekends.”
nghĩ, suy nghĩ
“I think our team will win.”
Mặt trời
“The sun shines brightly.”
Giày
“I need a new pair of shoes.”
Lời cảm ơn
“Thanks for your help!”
kệ để đồ
“The bags are on the shelf.”
Âm nào requiring đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi?
Từ nào chứa âm /ʃ/?
Điền từ có âm /θ/: 'I want to say ___ you for your help.'
Nghe và chọn từ chính xác:
Hãy nói câu sau, chú ý âm /θ/ và /ʃ/: 'I think she likes fish.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
