Nguyên âm ngắn trong âm tiết đóng (CVC)
Quy tắc nhận diện và phát âm chuẩn các nguyên âm ngắn bên trong các âm tiết đóng dạng Phụ âm - Nguyên âm - Phụ âm.
Quy tắc âm tiết đóng (Closed Syllables)
Âm tiết đóng kết thúc bằng một hoặc nhiều phụ âm (khuôn mẫu CVC: Consonant - Vowel - Consonant). Khi một nguyên âm đơn đứng trong âm tiết đóng, nó hầu như luôn được phát âm thành nguyên âm ngắn (short vowel), ví dụ: cat /kæt/, bed /bed/, sit /sɪt/, hot /hɒt/, cup /kʌp/.
Tránh nhầm lẫn với âm tiết mở
Khi thêm nguyên âm vào cuối (thành cấu trúc CVCe), nguyên âm ngắn chuyển thành nguyên âm đôi hoặc dài: so sánh hop /hɒp/ (nguyên âm ngắn) với hope /həʊp/ (nguyên âm đôi), bit /bɪt/ với bite /baɪt/.
đoạn phim ngắn, kẹp
“Watch this short news clip.”
sương mù
“Dense fog reduced visibility to less than fifty meters.”
Theo dõi (hành trình)
“You can track your order using this link.”
Rơi, làm rớt
“Don't drop the glass.”
chạy bộ nhẹ nhàng
“I jog in the park every morning.”
căn hộ (tiếng Anh - Anh)
“She lives in Flat 12 on the third floor.”
Từ nào dưới đây là âm tiết đóng (CVC) có nguyên âm ngắn?
Pack your running shoes and your gym ___ before leaving.
Hành động nào được nhắc tới trong lời thoại?
Luyện phát âm âm tiết đóng: 'Lock the flat before you jog.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cặp từ nào gồm một từ có nguyên âm ngắn CVC và một từ có nguyên âm dài/đôi do thêm 'e'?
