Nguyên âm ngắn /æ/ và /ʌ/
Luyện tập phát âm chuẩn xác nguyên âm /æ/ (a bẹt) và /ʌ/ (a ngắn).
Nguyên âm /æ/ (A bẹt)
Âm /æ/ thường được gọi là 'a bẹt'. Khi phát âm:
- Miệng mở rộng sang hai bên và hạ hàm dưới xuống sâu.
- Lưỡi đặt thấp, đầu lưỡi chạm mặt trong răng cửa dưới.
- Âm phát ra lai giữa 'a' và 'e' trong tiếng Việt.
Ví dụ: cat /kæt/, cap /kæp/, match /mætʃ/.
Nguyên âm /ʌ/ (A ngắn)
Âm /ʌ/ phát âm khá giống âm 'ă' trong tiếng Việt.
- Miệng mở tự nhiên, không quá rộng.
- Lưỡi hơi nâng lên ở phần giữa.
- Phát âm ngắn gọn, dứt khoát.
Ví dụ: cut /kʌt/, cup /kʌp/, much /mʌtʃ/.
Phân biệt /æ/ và /ʌ/
Sự khác biệt lớn nhất là khẩu hình miệng. Âm /æ/ cần mở miệng rất to, trong khi âm /ʌ/ miệng mở vừa phải, thư giãn.
- cap /kæp/ (mũ lưỡi trai) vs. cup /kʌp/ (cái tách)
- hat /hæt/ (cái mũ) vs. hut /hʌt/ (túp lều)
mũ lưỡi trai
“He is wearing a baseball cap.”
cốc; tách
“I need a cup.”
khớp với; giống đúng đặc điểm
“The color matches my description.”
nhiều
“Thank you very much.”
tồi tệ, xấu
“The weather is very bad today.”
chồi, nụ
“The roses are in bud.”
Từ nào sau đây chứa âm /æ/?
Từ nào sau đây chứa âm /ʌ/?
Người nói đang khen đồ vật gì?
I don't have ___ money left in my wallet.
Đọc to câu sau, chú ý khẩu hình miệng rộng của âm /æ/ trong 'cap' và miệng thư giãn của âm /ʌ/ trong 'cup':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Đọc to câu sau, chú ý âm /æ/ trong 'bad' và /ʌ/ trong 'much':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
