Ngữ điệu đi lên trong câu hỏi Yes/No và lời xác nhận
Làm chủ ngữ điệu đi lên ở cuối câu hỏi Yes/No để diễn tả sự mở lời thân thiện, thắc mắc chân thành và yêu cầu xác nhận.
Ngữ điệu đi lên (Rising Tone ↗)
Ngữ điệu đi lên diễn ra khi độ cao giọng của bạn tăng dần lên từ âm tiết mang trọng âm cuối cùng cho đến khi kết thúc câu.
Ngữ điệu này báo hiệu cho người nghe rằng thông tin chưa hoàn tất, hoặc bạn đang trông chờ phản hồi xác nhận từ họ:
- Are you ready? ↗
- Did you call him? ↗
Các trường hợp dùng ngữ điệu đi lên
Hai trường hợp phổ biến nhất:
1. Câu hỏi Yes/No: Bắt đầu bằng trợ động từ (Do, Does, Did, Have, Is, Are, Can, Will).
- Can you help me? ↗
- Is this seat taken? ↗
2. Xác nhận lại điều vừa nghe (Clarification/Echo Questions): Dùng cấu trúc câu khẳng định nhưng lên giọng để biến thành câu hỏi kiểm tra.
- You paid twenty dollars? ↗ (Bạn trả tận hai mươi đô thật á?)
Câu hỏi và trợ động từ
Yes/no, wh-, câu hỏi đuôi và đảo trợ động từ.
xác nhận
“Please confirm your attendance.”
làm rõ, giải thích rõ ràng
“Could you clarify your main point?”
nghi ngờ, hoài nghi
“I doubt whether we can finish the report before noon.”
Trợ động từ (từ dùng kèm động từ chính để tạo thì, thể, câu hỏi)
“'Do' and 'be' are auxiliary verbs.”
lịch sự, nhã nhặn
“It is important to stay polite when making a complaint.”
Tăng lên, lên cao
“Let your pitch rise toward the end.”
Câu nào sau đây PHẢI kết thúc bằng ngữ điệu đi lên (rising intonation)?
Câu hỏi 'Are you available this afternoon? ___' kết thúc bằng ngữ điệu (đi lên / đi xuống).
Nghe đoạn âm thanh sau và cho biết câu này là dạng câu gì:
Đọc to câu hỏi sau với ngữ điệu đi lên ở cuối: 'Do you need any help with that?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Khi đổi câu 'He is coming' thành câu hỏi xác minh ngạc nhiên: 'He is coming? ↗', ngữ điệu có tác dụng gì?
