Phân biệt trọng âm số đếm: -teen và -ty
Làm chủ quy tắc nhấn trọng âm đuôi -teen và đuôi -ty để nghe nói chính xác giá tiền, giờ giấc và số lượng trong thực tế.
Quy tắc chuẩn: -teen nhấn âm 2, -ty nhấn âm 1
Sự nhầm lẫn giữa các cặp số như 13-30, 14-40, 15-50 là lỗi giao tiếp phổ biến nhất khi nghe nói tiếng Anh. Vị trí trọng âm là điểm mấu chốt để phân biệt:
- Số đuôi -teen (13 đến 19): Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ hai -TEEN (/tiːn/ dài và cao giọng).
- thirTEEN** /ˌθɜːrˈtiːn/
- fifTEEN** /ˌfɪfˈtiːn/
- nineTEEN** /ˌnaɪnˈtiːn/
- Số đuôi -ty (20, 30, ... 90): Trọng âm chính rơi vào âm tiết đầu tiên THIR-, FIF-; âm đuôi đọc lướt, ngắn (/ti/ hoặc /di/).
- *THIRty* /ˈθɜːrti/
- *FIFty* /ˈfɪfti/
- *NINEty* /ˈnaɪnti/
Lưu ý: Hiện tượng chuyển dịch trọng âm (Stress Shift)
Khi số đuôi -teen đứng độc lập hoặc đứng cuối câu, trọng âm rơi vào -teen ("I'm sixteen.").
Tuy nhiên, khi số đuôi -teen đứng ngay trước một danh từ được nhấn mạnh, trọng âm có xu hướng lùi về âm tiết đầu để tránh hai trọng âm đi liền kề:
- "She has thirteen books." (thay vì thirteen books).
Bí quyết nghe nhận diện
Khi người bản xứ nói nhanh:
1. Nếu bạn nghe thấy vần /tiːn/ rõ, ngân dài và có âm mũi /n/ kết thúc -> Đó là số hàng mười (-teen).
2. Nếu bạn nghe thấy kết thúc bằng âm /ti/ nhẹ, dứt khoát và ngắn -> Đó là số hàng chục (-ty).
Số mười ba (13)
“My younger cousin will turn thirteen next week.”
Số ba mươi (30)
“The speed limit on this residential street is thirty miles per hour.”
Số mười bốn (14)
“He spent fourteen days traveling across the country.”
Số bốn mươi (40)
“Almost forty members attended the general meeting.”
Số mười lăm (15)
“The bus usually arrives in fifteen minutes.”
Số năm mươi (50)
“She donated fifty dollars to the animal shelter.”
Số mười chín (19)
“Room nineteen is located on the second floor.”
Số chín mươi (90)
“His grandfather lived to be ninety years old.”
Số 30 (thirty) có trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Nghe và chọn con số chính xác mà người nói vừa nhắc tới:
Điền từ số đếm bằng chữ tương ứng với số 14 (nhấn trọng âm vào âm tiết thứ 2):
There are ___ days in two weeks.
Hãy đọc to câu sau và nhấn rõ trọng âm vào âm tiết thứ hai của từ nineteen:
"The museum entry ticket costs nineteen euros."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cặp từ nào dưới đây có vị trí trọng âm đối lập: âm thứ nhất đối chiếu với âm thứ hai?
Khi đứng một mình, các số đếm kết thúc bằng -teen (như thirteen, fifteen) có trọng âm rơi vào đâu?
