Phân biệt nguyên âm /ɔː/ và /ɒ/
Luyện tập phân biệt nguyên âm tròn môi dài /ɔː/ và nguyên âm ngắn /ɒ/ qua các cặp từ đối lập.
Đặc trưng khẩu hình của /ɔː/ và /ɒ/
Âm /ɔː/ là nguyên âm dài. Môi tròn, đưa nhẹ về phía trước, cuống lưỡi nâng lên và giữ hơi ngân dài (ví dụ: sport, short, caught).
Âm /ɒ/ là nguyên âm ngắn (phổ biến trong Anh-Anh). Miệng mở rộng vừa phải theo chiều dọc, môi hơi tròn nhẹ, âm bật ra nhanh, dứt khoát và ngắn (ví dụ: spot, shot, cot).
So sánh các cặp từ tương đồng
Luyện tập chuyển đổi giữa âm dài và ngắn để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp:
- sport /spɔːt/ (thể thao) vs spot /spɒt/ (vết, điểm)
- short /ʃɔːt/ (ngắn) vs shot /ʃɒt/ (phát súng, cú sút)
- port /pɔːt/ (cảng biển) vs pot /pɒt/ (cái nồi)
- cord /kɔːd/ (dây dù/dây điện) vs cod /kɒd/ (cá tuyết)
thể thao
“Football is a popular sport.”
Phát hiện ra, nhận diện ra
“She spotted her friend waiting near the entrance.”
ngắn, thấp
“She has short dark hair.”
một phần đong (cà phê espresso / rượu)
“He asked for a double shot of espresso.”
cảng biển
“Cargo ships arrive at the port daily.”
Nồi nấu
“Put the potatoes into the pot of water.”
đã bắt được (quá khứ của catch)
“He caught the ball with one hand.”
giường cũi trẻ em
“The baby is sleeping peacefully in the cot.”
Từ nào dưới đây có nguyên âm dài /ɔː/?
Từ nào có phiên âm chứa nguyên âm ngắn /ɒ/?
Điền từ có âm /ɔː/ đối lập với 'shot' để hoàn chỉnh câu: 'She prefers wearing ___ dresses.'
Bạn nghe thấy từ nào có chứa nguyên âm dài hay ngắn?
Đọc to câu sau, chú ý làm tròn môi dài ở 'sport' /spɔːt/ và bật âm ngắn dứt khoát ở 'spot' /spɒt/:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
