Phân biệt nguyên âm dài /iː/ và ngắn /ɪ/
Luyện tập nhận biết và phát âm chuẩn cặp âm dễ nhầm lẫn /iː/ và /ɪ/.
Sự khác biệt giữa /iː/ và /ɪ/
- /iː/ (dài): Môi căng sang hai bên như đang cười, kéo dài hơi. Ví dụ: sheep /ʃiːp/
- /ɪ/ (ngắn): Khẩu hình thả lỏng hơn, phát âm dứt khoát. Ví dụ: ship /ʃɪp/
Bảng so sánh từ tối thiểu (Minimal Pairs)
| Âm /iː/ | Âm /ɪ/ |
|---|---|
| eat /iːt/ | it /ɪt/ |
| seat /siːt/ | sit /sɪt/ |
| feet /fiːt/ | fit /fɪt/ |
Mẹo luyện tập
Khi đọc âm /iː/, hãy nhớ kéo dài thời gian phát âm gấp đôi âm /ɪ/ ngắn và căng cơ miệng.
chỗ ngồi (have a seat: mời ngồi)
“Please take a seat.”
ngồi
“She is sitting.”
bàn chân (số nhiều)
“My feet are cold.”
vừa, phù hợp
“This jacket fits perfectly.”
con cừu
“The white sheep is eating grass.”
tàu thủy
“The ship is in the harbor.”
Từ nào chứa nguyên âm ngắn /ɪ/?
Điền từ thích hợp: Please take a ___ (chỗ ngồi) on the sofa.
Nghe và chọn từ đúng được nói trong đĩa:
Nói hai từ sau để phân biệt âm dài và âm ngắn: 'sheep' và 'ship'.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn câu đúng nghĩa với hình ảnh chiếc tàu thủy:
