Hiểu hướng dẫn chỉ đường
Nắm bắt các từ vựng chỉ phương hướng và vị trí để không bị lạc khi nghe người bản xứ chỉ đường.
Động từ chỉ hướng di chuyển
Khi người khác chỉ đường, họ sẽ dùng các động từ mệnh lệnh để hướng dẫn bạn di chuyển:
- Go straight (Đi thẳng)
- Turn left / Turn right (Rẽ trái / Rẽ phải)
- Cross the street (Băng qua đường)
- Go past the... (Đi ngang qua...)
Giới từ chỉ vị trí
Sau khi di chuyển, bạn cần biết vị trí chính xác của địa điểm:
- Next to (Bên cạnh): The cafe is next to the bank.
- Opposite / Across from (Đối diện): The park is opposite the hospital.
- On the corner (Ở góc đường): The shop is on the corner.
- Between (Ở giữa): It is between the bakery and the post office.
Giới từ nơi chốn
in, on, at, next to, between, near.
thẳng
“Go straight for two blocks.”
dãy nhà, khối nhà
“Walk two blocks and turn left.”
ngã tư, giao lộ
“Turn left at the next intersection.”
đối diện
“The museum is opposite the public park.”
góc đường, góc
“There is a coffee shop on the corner.”
băng qua, vượt qua
“Be careful when you cross the street.”
Từ nào sau đây có nghĩa là 'ngã tư' hoặc 'giao lộ'?
Go ___ for 100 meters, then turn left.
Địa điểm được nhắc đến nằm ở đâu?
The cafe is on the ___. You can't miss it.
Hãy nói: 'Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền vào chỗ trống: You need to ___ the street to get to the park.
