Bắt taxi
Học cách nói điểm đến, yêu cầu bật đồng hồ tính cước và trả tiền khi đi taxi.
Nói điểm đến
Khi lên taxi, bạn có thể dùng mẫu câu lịch sự để nói điểm đến:
- I'd like to go to... (Tôi muốn đến...)
- Can you take me to... (Bạn có thể chở tôi đến...)
Ví dụ:
- I'd like to go to the Central Museum, please.
- Can you take me to the airport?
Đồng hồ cước và thanh toán
Để tránh bị nói thách giá, hãy yêu cầu tài xế bật đồng hồ tính tiền (meter). Khi xuống xe, bạn có thể nói họ giữ lại tiền thừa (change).
Ví dụ:
- Could you use the meter, please? (Chú có thể bật đồng hồ tính tiền không?)
- Keep the change. (Giữ lại tiền thừa nhé.)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
Đồng hồ tính tiền (trên taxi)
“Please turn on the meter.”
tiền vé, cước phí xe
“How much is the taxi fare?”
Gửi lại, thả lại, bàn giao
“Drop off your luggage at counter B.”
biên lai
“Please keep the receipt.”
tiền thừa, tiền lẻ
“Here is your change, fifty cents.”
Bãi đỗ taxi, trạm taxi
“There is a taxi rank outside the station.”
Từ fare trong tiếng Anh du lịch có nghĩa là gì?
You can ___ me off at the next corner. (Bạn có thể cho tôi xuống ở góc phố tới.)
Hành khách đang yêu cầu tài xế điều gì?
Hãy nói: 'Tôi muốn đến Bảo tàng Trung tâm.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Here is twenty dollars. Keep the ___ (tiền thừa).
Từ nào sau đây có nghĩa là 'biên lai'?
