Mua vé tham quan
Luyện hỏi giá, chọn loại vé và yêu cầu lịch sự tại quầy vé.
Hỏi mua vé lịch sự
Dùng I'd like... để nói điều bạn muốn mua một cách lịch sự.
- I'd like two adult tickets, please. — Tôi muốn mua hai vé người lớn.
- I'd like a ticket for this afternoon. — Tôi muốn mua một vé cho chiều nay.
Hỏi giá và thông tin vé
Dùng How much is...? với danh từ số ít và How much are...? với danh từ số nhiều.
- How much is a child ticket? — Một vé trẻ em giá bao nhiêu?
- How much are two adult tickets? — Hai vé người lớn giá bao nhiêu?
- Is the audio guide included? — Hướng dẫn âm thanh có được bao gồm không?
Xác nhận trước khi trả tiền
Xác nhận số lượng, thời gian và cách thanh toán để tránh nhầm lẫn.
- That's two tickets for the 2 p.m. entry. — Đó là hai vé cho lượt vào lúc 2 giờ chiều.
- Can I pay by card? — Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
- Where is the entrance? — Lối vào ở đâu?
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
vé
“I booked a plane ticket.”
Tiền vé hoặc quyền vào cửa
“General admission is free for children under twelve.”
Người trưởng thành.
“One adult ticket costs twelve euros.”
còn trống, có sẵn để sử dụng
“Do you have any single rooms available tonight?”
bao gồm, tính cả
“Does the rate include airport transfer?”
lối vào, cổng vào
“The main entrance is locked after eight o'clock.”
Triển lãm
“The historical photography exhibition attracted hundreds of tourists.”
Thanh toán bằng thẻ ngân hàng.
“Can we pay by card here?”
Bạn muốn mua hai vé người lớn. Câu nào lịch sự nhất?
How much ___ the child tickets?
Người nói muốn mua loại vé nào?
Is the audio guide ___ in the ticket price?
Nhân viên nói: The entrance is beside the gift shop. Lối vào ở đâu?
Hãy nói: “Tôi muốn mua một vé cho lượt vào lúc 3 giờ, làm ơn.”
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Hãy hỏi xem bạn có thể thanh toán bằng thẻ không.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
