Tìm kiếm giải pháp thỏa hiệp
Kỹ năng điều hướng các cuộc tranh luận đối đầu bằng cách tìm điểm chung và đàm phán điều kiện đôi bên cùng có lợi.
Nhắc lại các mục tiêu chung trước khi bàn điểm khác biệt
Khi hai bên có quan điểm đối chọi, mở đầu bằng điểm đồng thuận giúp giảm căng thẳng:
- We both want the user onboarding experience to be smooth.
- Our shared goal is keeping the infrastructure costs under budget.
Kỹ thuật nhượng bộ có điều kiện (Conditional Trade-offs)
Áp dụng cấu trúc câu điều kiện để tạo sự cân bằng thay vì nhượng bộ một chiều:
- If we adopt your preferred layout, could we keep our original marketing headline?
- We could agree to vendor B, provided that they guarantee twenty-four-hour customer support.
Câu điều kiện và câu ước
Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.
Thỏa hiệp, nhượng bộ lẫn nhau để tìm điểm chung
“Both departments must meet halfway on the budget allocation.”
sự đồng thuận
“The committee reached a general consensus.”
Khả thi, có thể thực hiện thành công
“Recycling alone is no longer a viable remedy for global waste.”
nhược điểm, hạn chế
“One major drawback of tech is reduced physical activity.”
Thừa nhận (dù không muốn)
“He had to concede that her argument was stronger.”
chung (giữa hai hay nhiều người)
“We have a mutual friend.”
Mức trần (ngân sách, giá cả)
“Management established a firm ceiling for travel expenses.”
Cụm thành ngữ nào mang nghĩa 'nhượng bộ mỗi bên một chút để tìm giải pháp hòa hợp'?
After debating for several hours, the board reached a ___ regarding the new strategy.
Hai bên đã đi đến thỏa hiệp bằng cách nào?
Nói bằng tiếng Anh: 'Chúng ta có thể nhượng bộ nhau để tìm một giải pháp đôi bên cùng có lợi không?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Khi muốn đưa ra điều kiện nhượng bộ, cấu trúc câu nào là phù hợp nhất?
