Báo cáo cột mốc hoàn thành
Nắm vững cấu trúc và từ vựng để thông báo các mốc tiến độ quan trọng và kết quả đã đạt được trong dự án.
Dùng thì Hiện tại hoàn thành để báo cáo thành quả
Khi thông báo các công việc vừa hoàn thành hoặc cột mốc đạt được, người bản xứ thường dùng Present Perfect kết hợp cùng trạng từ như just, already, successfully:
- We have successfully launched the new feature. (Chúng tôi đã ra mắt thành công tính năng mới.)
- The team has completed Phase 1 ahead of schedule. (Cả đội đã hoàn thành Giai đoạn 1 trước thời hạn.)
Làm nổi bật tác động của cột mốc
Bên cạnh việc thông báo xong việc, hãy nêu ngắn gọn kết quả tích cực mang lại:
- This milestone allows us to begin user testing immediately. (Cột mốc này cho phép chúng ta bắt đầu thử nghiệm người dùng ngay.)
- We managed to sign three new partners this quarter. (Chúng tôi đã ký kết được 3 đối tác mới trong quý này.)
Thì hiện tại hoàn thành
Kinh nghiệm, thay đổi và kết quả còn liên quan hiện tại.
Mốc quan trọng, cột mốc
“Establish time milestones to track your reading exam progress.”
sản phẩm bàn giao, kết quả công việc cụ thể
“Managers should focus on quarterly deliverables instead of daily desk hours.”
trước thời hạn, trước kế hoạch
“We delivered the final report two days ahead of schedule.”
hoàn thành xuất sắc, đạt được
“We accomplished all targets, which boosted team morale.”
ra mắt, phát động
“We plan to launch the mobile application next month.”
kết thúc, chốt lại
“I will wrap up my talk by explaining why it is important to me.”
We finished the design phase two days ___ of schedule.
Câu nào dùng để thông báo một thành tích dự án một cách chuyên nghiệp?
Đội ngũ đã hoàn thành nhiệm vụ gì theo lời người nói?
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Chúng tôi đã hoàn thành tất cả các mục tiêu trước thời hạn.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ 'deliverable' trong ngữ cảnh quản lý dự án có nghĩa là gì?
