Đề xuất phân bổ lại khối lượng công việc
Học cách trình bày tình trạng quá tải và thương lượng phân bổ lại nhiệm vụ, nhân sự để đảm bảo tiến độ chung.
Báo hiệu tình trạng quá tải một cách xây dựng
Thay vì chỉ phàn nàn công việc quá nhiều, hãy nêu rõ dữ kiện và năng lực xử lý hiện tại (capacity):
- Our team is currently at full capacity. (Đội của chúng tôi hiện đang hoạt động hết công suất.)
- Given the current workload, we might miss the target date. (Với khối lượng công việc hiện tại, chúng ta có thể bị trễ ngày mục tiêu.)
Đề xuất giải pháp phân bổ lại công việc
Khi nêu vấn đề, luôn đi kèm đề xuất phân chia lại hoặc lùi mức độ ưu tiên:
- Could we delegate the research part to the intern team? (Chúng ta có thể giao phần nghiên cứu cho nhóm thực tập sinh không?)
- I suggest we prioritize Task A and push back Task B. (Tôi đề xuất chúng ta ưu tiên Nhiệm vụ A và lùi Nhiệm vụ B lại.)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
khả năng, sức chứa (trong công việc nghĩa là khối lượng công việc có thể đảm nhận)
“Let me know if you have the capacity to take on this task.”
phân bổ lại (tài nguyên, công việc)
“We need to reallocate our budget to cover marketing expenses.”
khối lượng công việc phải xử lý
“Delegating tasks helps the project manager balance an overwhelming workload.”
ủy quyền, giao phó
“A capable director always finds suitable assignments to delegate.”
ưu tiên
“Prioritize easy questions to secure early marks.”
hoãn lại, dời sang thời điểm muộn hơn
“The meeting was pushed back until Monday afternoon.”
Khi nhóm của bạn không thể nhận thêm việc vì quá tải, cụm từ nào thể hiện điều này chuyên nghiệp nhất?
Could we ___ the market research task to the assistant team?
Người nói đề xuất giải pháp gì để giảm tải cho nhóm?
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Tôi đề xuất chúng ta phân bổ lại các nhiệm vụ này để đảm bảo tiến độ.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn câu có nghĩa tương đương với 'Let's push back the review meeting to Friday':
