Đàm phán lại thời hạn bất khả thi
Cách phản đối khéo léo khi nhận yêu cầu về thời hạn quá gấp và đề xuất mốc thời gian thực tế hơn.
Bày tỏ sự e ngại một cách khách quan
Khi hạn chót (deadline) không khả thi, tránh nói thẳng "No, I cannot do that". Thay vào đó, hãy giải thích dựa trên chất lượng sản phẩm và nguồn lực hiện có:
- I'm concerned that Friday might be too tight to ensure full quality.
- Given our current workload, meeting that target could risk delivery errors.
Đề xuất giải pháp thay thế cụ thể
Luôn đi kèm lời từ chối bằng một phương án khả thi thay vì chỉ nêu khó khăn:
- Would it be possible to deliver the core draft first, and finalize by next Tuesday?
- Could we adjust the timeline so we have enough buffer for testing?
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
khả thi
“Solar power is a commercially feasible alternative to coal.”
Hạn chót gấp rút, eo hẹp
“We are working under an extremely tight deadline this week.”
khối lượng công việc phải xử lý
“Delegating tasks helps the project manager balance an overwhelming workload.”
khoảng đệm, thời gian dự phòng
“We always keep a two-day buffer before production releases.”
thỏa hiệp, thống nhất nhượng bộ
“We compromised on a two-phase rollout plan.”
vội vã, lao nhanh
“She rushed to catch the bus.”
Sự đối soát, cân đối số liệu
“The financial reconciliation took longer than expected.”
Khi người quản lý giao hạn chót quá gấp, câu phản hồi nào lịch sự và chuyên nghiệp nhất?
To avoid errors, we should keep a one-day ___ in the timeline.
Người nói muốn đề xuất điều chỉnh thời gian như thế nào?
Nói bằng tiếng Anh: 'Tôi e rằng khung thời gian này không khả thi đối với đội nhóm của chúng tôi.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ 'compromise' trong ngữ cảnh phân chia công việc có nghĩa là gì?
