Giới thiệu bản thân và chào hỏi đồng nghiệp
Học cách tự giới thiệu vị trí, chuyên môn và bắt chuyện lịch sự với đồng nghiệp mới trong ngày đầu nhận việc.
Giới thiệu tên, vai trò và phòng ban
Khi gặp gỡ đồng nghiệp vào ngày đầu, hãy dùng thì Hiện tại đơn để nêu rõ vai trò của bạn:
- "Hi, I'm Minh. I'm the new marketing specialist." (Chào bạn, tôi là Minh. Tôi là chuyên viên tiếp thị mới.)
- "I'm joining the product design team today." (Hôm nay tôi bắt đầu gia nhập đội ngũ thiết kế sản phẩm.)
- "Nice to meet you! I'm based on the fourth floor." (Rất vui được gặp bạn! Tôi ngồi ở tầng bốn.)
Nói về kinh nghiệm trước đây và thể hiện tinh thần hợp tác
Để tạo ấn tượng cởi mở, bạn có thể nói ngắn gọn về lĩnh vực từng làm việc và thái độ tích cực khi gia nhập công ty mới:
- "Before this, I worked in digital retail for three years." (Trước đây, tôi làm trong ngành bán lẻ trực tuyến ba năm.)
- "I'm really excited to work with you all." (Tôi rất hào hứng được làm việc cùng mọi người.)
- "Please let me know if there's anything I can help with." (Xin cứ báo tôi nếu có điều gì tôi có thể hỗ trợ.)
Thì hiện tại đơn
Thói quen, sự thật và lịch trình cố định.
đón nhận và hướng dẫn nhân viên mới
“Our HR manager will onboard three new engineers this week.”
đồng nghiệp
“This is my colleague, Nam.”
phòng ban
“I work in the sales department.”
vị trí, vai trò công việc
“His new role involves managing client relations.”
hợp tác, phối hợp làm việc
“She is the partner with whom we collaborate.”
giới thiệu
“Let me introduce my friend.”
hào hứng
“The kids are excited.”
Chọn câu trả lời phù hợp nhất khi đồng nghiệp chào đón bạn: "Welcome aboard, Minh!"
Hoàn thành câu tự giới thiệu vai trò mới: "I am the new data analyst, and I am ___ the product team today."
Người nói làm việc ở phòng ban nào? Nghe và chọn đáp án chính xác:
Hãy đóng vai nhân viên mới, nói câu chào và giới thiệu vị trí của mình: "Good morning, I'm Minh and I'm the new data analyst."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa với "coworker" trong ngữ cảnh công sở?
Điền từ còn thiếu vào câu: "I look forward to ___ with your team on the upcoming project."
