Giải thích lý do trễ tiến độ
Học cách trình bày khó khăn và lý do chậm tiến độ một cách lịch sự, chuyên nghiệp.
Thông báo về sự trễ hạn
Dùng cấu trúc lịch sự để báo tin chậm trễ:
- Unfortunately, there is a delay with + [N].
- We are running behind schedule on + [N].
Nêu nguyên nhân và giải pháp
Giải thích nguyên nhân bằng due to + [N] và đưa ra hạn mới bằng We expect to finish by + [Time].
- Example: Due to technical issues, we expect to finish by tomorrow.
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
sự chậm trễ
“There is a short delay.”
lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”
vấn đề, sự cố
“I have an issue with my bill.”
kỳ vọng, dự đoán
“The new branch is expected to open next September.”
đề xuất, bản đề nghị
“We submitted a proposal to the client last week.”
thật không may
“Unfortunately, I cannot come.”
Cụm từ nào có nghĩa là 'đang bị chậm tiến độ'?
There is a delay ___ to technical issues.
Nghe thoại và cho biết lý do dự án bị trễ:
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Chúng tôi dự kiến hoàn thành nó vào sáng mai.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền vào chỗ trống: 'We expect to finish ___ tomorrow.'
