Điều hành cuộc họp kết hợp (Hybrid)
Học cấu trúc ngôn ngữ để kết nối người tham dự trực tiếp và trực tuyến, xử lý kỹ thuật và đảm bảo bình đẳng trong thảo luận.
Kết nối người tham dự trực tiếp và từ xa
Khi điều hành họp hybrid, người chủ trì cần thường xuyên lôi cuốn nhóm từ xa để tránh họ bị lãng quên.
Cụm từ hữu ích:
- Let me check in with our online participants. (Để tôi hỏi ý kiến nhóm tham dự trực tuyến.)
- Can everyone on Zoom hear us clearly? (Mọi người qua Zoom có nghe rõ chúng tôi không?)
- Let's make sure we give equal floor time to the remote team. (Hãy đảm bảo thời lượng phát biểu bình đẳng cho nhóm từ xa.)
Xử lý sự cố kỹ thuật khéo léo
Sự cố kết nối là khó tránh khỏi. Hãy dùng ngôn ngữ chuyên nghiệp để xử lý không làm gián đoạn cuộc họp.
- You seem to be on mute. (Có vẻ bạn đang để chế độ giữ tiếng/mute.)
- There is a slight audio lag on your side. (Phía bạn bị trễ tiếng một chút.)
- Could you please reshare your screen? (Bạn vui lòng chia sẻ lại màn hình nhé?)
Điều phối lượt phát biểu trong môi trường hybrid
Để tránh nói đè lên nhau, hãy thiết lập quy tắc giơ tay ảo hoặc chỉ định cụ thể người nói.
- Please use the 'raise hand' feature before speaking. (Vui lòng dùng tính năng giơ tay trước khi phát biểu.)
- I will take questions from the room first, then turn to the chat box. (Tôi sẽ nhận câu hỏi tại phòng họp trước, sau đó đến ô chat.)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
Mô hình kết hợp (vừa trực tiếp vừa trực tuyến/từ xa)
“Our company adopted a hybrid working pattern last year.”
Làm việc ở nơi không phải văn phòng.
“Remote work increases productivity.”
chế độ tắt tiếng (mic)
“Please stay on mute unless you are speaking.”
độ trễ (tín hiệu)
“Sorry, there is a two-second audio lag.”
ảo (trên phần mềm)
“Please click the virtual raise hand icon.”
trực tiếp (mặt đối mặt)
“We have ten in-person attendees today.”
Khi nhắc ai đó bật micro đang bị tắt, bạn nói câu nào thích hợp nhất?
Điền từ thích hợp: "Please use the ___ raised hand feature if you want to speak online."
Nghe thoại và chọn quy định điều hành được nhắc tới:
Nói câu kiểm tra tín hiệu với nhóm trực tuyến: "Can everyone on Zoom hear us clearly?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào chỉ việc tham dự họp trực tiếp tại văn phòng thay vì qua mạng?
Điền từ thích hợp: "Let me check in with our ___ participants to see if they have comments."
