Quan hệ không gian và định vị phương hướng
Làm chủ hệ thống giới từ chỉ vị trí, la bàn địa lý và điểm mốc không gian phục vụ miêu tả chi tiết bản đồ IELTS Task 1.
Phương hướng la bàn và giới từ đi kèm
Tránh nhầm lẫn các cấu trúc chỉ phương hướng:
- Bên trong địa giới:
in the south of [area](ví dụ: The park is in the south of the town.) - Tiếp giáp/bên ngoài:
to the south of [area](ví dụ: The island lies to the south of the mainland.) - Dọc theo biên:
on the southern coast of...
Quan hệ không gian tương đối
Để bài viết phong phú, dùng cụm từ chỉ vị trí tương đối:
- Đối diện: diagonally opposite (đối diện đường chéo), directly opposite
- Liền kề: adjacent to, in close proximity to, bordering
- Trung tâm/ngoại vi: in the heart of, situated on the periphery of
Giới từ nơi chốn
in, on, at, next to, between, near.
Ngay cạnh, liền kề
“The parking lot is adjacent to the main building.”
Sự gần gũi, cự ly gần
“The new hotel was built in close proximity to the airport.”
Ngoại vi, rìa ngoài
“Industrial units were confined to the northern periphery.”
Nằm ở hai bên sườn
“Green spaces flank the entrance corridor.”
Đặt ở vị trí, tọa lạc
“The medical center is situated on the south bank of the river.”
Thuộc hướng đông bắc
“A car park was added in the north-eastern section of the campus.”
Điền cụm từ phù hợp: 'The playground is situated ___ the main cafeteria.'
The sports arena is situated on the south-western ___ of the university campus.
Theo đoạn hội thoại, tòa nhà hành chính nằm ở vị trí nào?
Đọc to câu mô tả vị trí sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
