Mô tả chu trình sản xuất nhân tạo
Nắm vững cấu trúc bị động và từ nối tuần tự để mô tả các giai đoạn trong quy trình sản xuất cơ học hoặc tái chế.
Cấu trúc câu bị động trong quy trình nhân tạo
Quy trình sản xuất nhân tạo tập trung vào hành động thay vì người thực hiện. Cấu trúc cốt lõi:
S + be + past participle (V3/ed)
Ví dụ:
- Raw materials are collected and sorted.
- The mixture is heated to 120°C before being poured into molds.
Từ nối chỉ tuần tự (Sequencing Connectors)
Tránh lặp từ 'then' và 'next' bằng các liên từ học thuật:
- Bắt đầu: Initially, At the initial stage, The process commences with...
- Tiếp theo: Subsequently, Following this, Once [X] is completed, ...
- Kết thúc: Finally, In the ultimate stage, The cycle finishes with...
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
Nghiền nát, ép vụn
“The glass bottles are crushed into fine powder.”
Sau đó, tiếp theo sau
“The application is reviewed, and subsequently an interview is scheduled.”
Cắt thành dải nhỏ, xé vụn
“Waste paper is shredded before being submerged in water.”
chiết xuất, rút ra
“Pour hot water evenly to extract the flavors.”
Giai đoạn
“The trial phase lasts for exactly two weeks.”
trải qua (một quá trình, sự thay đổi)
“The recycled paper undergoes a bleaching process.”
The recycled glass is melted down and ___ poured into customized molds.
Chọn câu có cấu trúc câu chuẩn nhất cho IELTS Writing Task 1:
Người nói cho biết công đoạn thanh trùng diễn ra khi nào?
Đọc to câu mô tả giai đoạn vận chuyển sản phẩm:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
