Mô tả quy hoạch và thay đổi bản đồ trong tương lai
Học cách sử dụng thì tương lai, động từ dự đoán và ngôn ngữ quy hoạch đô thị cho đề bài bản đồ dự kiến.
Thì và cấu trúc dự đoán tương lai
Khi đề bài cung cấp bản đồ quy hoạch (ví dụ: năm 2035 hoặc đề xuất quy hoạch), không dùng thì quá khứ hay hiện tại đơn thông thường. Sử dụng:
It is anticipated/projected/planned that S + will + VS + is/are scheduled to be + V3/edProposed developments include the construction of...
Từ vựng quy hoạch và thay thế không gian
- Chuyển đổi công năng: converted into, repurposed as, redeveloped into
- Xây mới bổ sung: introduced, erected, constructed
- Mở rộng phạm vi: expanded, extended northward/southward
Các cách diễn đạt tương lai
will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
dự án
“This project starts next week.”
phá hủy, dỡ bỏ (công trình)
“The old hospital was demolished in 2015.”
Chuyển đổi thành
“Solar energy is converted into electrical energy.”
Sự mở rộng
“The map illustrates the expansion of the airport runway.”
Hiện đại hóa
“The municipal council allocated funds to modernize electrical substations.”
Tái sử dụng cho mục đích mới
“Artisans repurpose fruit peels into aromatic room sprays.”
The coastal warehouse is scheduled to be ___ into a modern sports complex by 2030.
Cụm từ nào phù hợp nhất để mở đầu dự báo tương lai cho bản đồ quy hoạch?
Khu vực thương mại mới sẽ được xây dựng ở vị trí nào?
Đọc to câu dự phóng quy hoạch giao thông sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
