Phân tích biểu đồ tròn và bảng số liệu
Làm chủ kỹ năng nhóm số liệu, miêu tả tỷ lệ phần trăm và cơ cấu thị phần trong biểu đồ tròn và bảng.
1. Từ vựng miêu tả biểu đồ tròn (Pie Charts)
Tránh lặp từ 'percentage' bằng các từ đồng nghĩa và cách diễn đạt:
- A minority / A majority: phần nhỏ / phần lớn (The vast majority of students...)
- A portion / A share / A fraction: phần chia (A substantial portion of the pie...)
- Tỷ lệ quy đổi: 25% = a quarter, 50% = a half, 75% = three-quarters.
2. Kỹ thuật nhóm số liệu trong Table
Khi gặp bảng có quá nhiều số liệu:
- Không liệt kê từng ô số liệu.
- Gộp theo nhóm cao nhất/thấp nhất: Gom các hạng mục có chung xu thế vào một câu.
- Chọn mốc nổi bật: Nêu số liệu khởi đầu, kết thúc hoặc điểm đảo chiều cực đại.
Danh từ và tính đếm được
Số nhiều, danh từ không đếm được và lượng từ.
cấu thành, tạo thành
“Female employees constitute 45% of the total workforce.”
nhóm người, khóa học sinh/sinh viên cùng khóa
“The previous cohort achieved outstanding research publications.”
Đa số, phần lớn
“The majority of the students live off-campus.”
thiểu số, phần nhỏ
“Only a small minority of citizens preferred public transport.”
phần, phân khúc, miếng ghép
“The leisure segment expanded by 8% over the period.”
bao gồm, gồm có
“The sample comprised three distinct age categories.”
Cụm từ nào thay thế chuẩn nhất cho '75%' trong câu: 75% of respondents agreed.?
The vast ___ of funding went towards medical research.
Housing and food ___ over 60% of household expenditure.
Nhóm tuổi nào chiếm tỷ lệ chi tiêu thấp nhất?
Đọc to câu sau: Online sales constituted nearly a third of all retail transactions.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
