Mô tả sự thay đổi trên bản đồ và phát triển đô thị
Nắm vững các động từ biến đổi không gian và giới từ chỉ vị trí để làm tốt bài IELTS Writing Task 1 dạng bản đồ (Map).
Từ vựng diễn tả sự biến đổi (Transformation Verbs)
Khi mô tả sự thay đổi của công trình trên bản đồ qua các năm, hãy chọn động từ chính xác:
- Xây mới: be constructed, built, erected, introduced
- Phá bỏ: be demolished, knocked down, flattened, removed
- Mở rộng: be expanded, enlarged, extended
- Thay thế: be replaced by, converted into, redeveloped into
Giới từ chỉ vị trí và vị trí tương quan
Tránh lặp lại cấu trúc 'on the left/right', hãy linh hoạt sử dụng các cụm từ vị trí nâng cao:
- In the north-eastern part of the town...
- Adjacent to the main railway station...
- To the immediate south of the residential area...
- Situated along the riverbank...
Giới từ nơi chốn
in, on, at, next to, between, near.
phá hủy, dỡ bỏ (công trình)
“The old hospital was demolished in 2015.”
Quy hoạch/xây dựng lại
“The industrial zone was redeveloped into a commercial complex.”
Ngay cạnh, liền kề
“The parking lot is adjacent to the main building.”
Hiện đại hóa
“The municipal council allocated funds to modernize electrical substations.”
Sự mở rộng
“The map illustrates the expansion of the airport runway.”
chuyển địa điểm, di dời
“The ticket booth was relocated closer to the gates.”
Chọn câu viết diễn đạt đúng việc phá bỏ trường học để xây trung tâm thương mại:
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
The industrial area in the south was completely ___ into a residential zone.
Từ nào đồng nghĩa với 'next to' trong mô tả bản đồ?
Nghe đoạn âm thanh và chọn thông tin chính xác về sự thay đổi của khu vực:
Phát âm lại câu mô tả sự phát triển đô thị sau:
A new hospital was constructed adjacent to the main highway.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
