Mô tả sơ đồ mặt bằng và cải tạo cơ sở vật chất
Nắm vững từ vựng học thuật và cấu trúc câu để mô tả việc chuyển đổi công năng phòng, mở rộng và bố trí lại không gian bên trong toà nhà.
Từ vựng mô tả sự chuyển đổi công năng không gian
Khi mặt bằng toà nhà được tái cấu trúc, tránh lặp lại từ 'change'. Sử dụng các động từ học thuật:
- repurpose / convert / transform... into...: chuyển đổi công năng (The storage room was converted into an IT lab.)
- partition / divide: ngăn vách (The open hall was partitioned into smaller meeting cubicles.)
- reallocate: phân bổ lại (Space previously used for admin was reallocated to student self-study.)
Vị trí tương quan bên trong công trình
Sử dụng giới từ và cụm từ chỉ phương hướng nội thất chính xác:
- Adjacent to / In close proximity to the main entrance...
- Flanked on either side by... (nằm ở hai bên)
- Occupying the southeastern wing of the ground floor...
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
Tái sử dụng cho mục đích mới
“Artisans repurpose fruit peels into aromatic room sprays.”
ngăn đôi, chia vách ngăn
“The spacious office was partitioned into six individual workstations.”
hợp nhất, gộp lại
“Two storage rooms were consolidated into a spacious multimedia lab.”
chuyển địa điểm, di dời
“The ticket booth was relocated closer to the gates.”
Ngay cạnh, liền kề
“The parking lot is adjacent to the main building.”
tiền sảnh
“Visitors enter through the main foyer located on the ground floor.”
Chọn câu diễn đạt tốt nhất khi một căn phòng được thay đổi mục đích sử dụng:
The reception counter was ___ to the north wing of the building to improve visitor flow.
Từ nào miêu tả việc 'ngăn một phòng lớn thành các phòng nhỏ'?
Khu vực hội thảo được bố trí ở đâu sau khi cải tạo?
Luyện nói câu mô tả hợp nhất không gian: 'Two obsolete meeting rooms were consolidated into an open-plan collaborative space.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
