Dạng bài Ưu điểm và Nhược điểm
Nắm vững cấu trúc phân tích hai mặt của một vấn đề và cách cân bằng luận điểm.
Phân biệt hai biến thể đề bài
Dạng đề có 2 biến thể chính:
1. Khách quan (Objective): Yêu cầu thảo luận ưu điểm và nhược điểm thuần túy. Không yêu cầu đưa ý kiến cá nhân vượt trội.
2. Đánh giá (Outweigh): Yêu cầu trả lời xem ưu điểm có vượt trội hơn nhược điểm hay không (Do the advantages outweigh the disadvantages?). Với dạng này, bạn bắt buộc nêu rõ quan điểm bên nào áp đảo ngay từ Mở bài (Introduction) và duy trì xuyên suốt.
Cấu trúc đoạn thân bài và liên từ đối lập
Để bài viết mạch lạc, dùng các cụm từ thể hiện sự tương phản:
- On the one hand, ... On the other hand, ...
- Despite these drawbacks, the primary benefit is...
- While [A] poses certain challenges, these are eclipsed by [B].
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
vượt trội hơn, nặng ký hơn (về giá trị/tầm quan trọng)
“The advantages far outweigh the disadvantages.”
nhược điểm, hạn chế
“One major drawback of tech is reduced physical activity.”
ưu điểm, giá trị tích cực
“We should consider the merits of each proposal.”
khuyết điểm, thiếu sót
“We must identify our shortcomings to improve our performance.”
bị lu mờ, bị vượt qua
“The minor initial costs are eclipsed by long-term savings.”
sự chiếm ưu thế, phần lớn hơn
“There is a preponderance of evidence supporting this policy.”
Đề bài hỏi: Do the advantages outweigh the disadvantages? Bạn cần làm gì?
The environmental hazards of diesel engines clearly ___ their initial economic convenience.
Theo đoạn nghe, người nói ủng hộ bên nào của xu hướng học trực tuyến?
Nói câu diễn đạt: 'Những lợi ích kinh tế vượt trội hơn hẳn các nhược điểm ban đầu.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa với drawback?
