Tự động hóa nơi làm việc và việc làm
Học từ vựng band 7+ về tác động của công nghệ, trí tuệ nhân tạo đối với thị trường lao động và cơ hội việc làm.
Tác động của tự động hóa (Impact of Automation)
Trong bài thi IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3, chủ đề Automation (Tự động hóa) xuất hiện rất thường xuyên. Bạn cần nắm các thuật ngữ thể hiện sự thay thế lao động truyền thống bằng công nghệ.
- Displace workers: Cho người lao động nghỉ việc do máy móc thay thế.
- Redundant: Dư thừa nhân lực (bị sa thải do không còn vị trí).
- Reskill / Upskill: Đào tạo lại / Nâng cao kỹ năng.
Thị trường lao động tương lai (Future Job Market)
Để đạt band 7+, hãy sử dụng các tính từ và danh từ mô tả tính chất của thị trường làm việc hiện đại.
- Routine tasks: Các công việc lặp đi lặp lại hàng ngày.
- Job displacement: Sự mất việc làm do thay đổi công nghệ/kinh tế.
- Adaptability: Khả năng thích ứng với môi trường mới.
sự tự động hóa
“Automation in factories has drastically increased production speed.”
Thay thế, chiếm chỗ (lao động)
“Robots may displace millions of manual factory workers.”
Dư thừa, không cần thiết
“The extra headings in the list are redundant options.”
đào tạo lại kỹ năng mới
“Automation forces many factory workers to reskill.”
Khả năng thích ứng
“Adaptability is essential for long-term career success.”
Lực lượng lao động
“Women now make up half of the national workforce.”
Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu:
"Advancements in technology have rendered many manual positions ___."
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
"Governments need to invest in programs that help workers ___ for technical roles."
Từ nào đồng nghĩa với việc "thay thế vị trí của ai đó/món đồ nào đó" trong ngữ cảnh lao động?
Nghe câu thoại và chọn khẳng định đúng nhất về nội dung vừa nghe.
Hãy đọc to câu sau để luyện tập ngữ điệu IELTS Speaking:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
