Dịch chuyển xã hội và bất bình đẳng
Nắm vững các thuật ngữ nâng cao về phân hóa giàu nghèo, cơ hội phát triển cá nhân và các chính sách xã hội.
Khái niệm Dịch chuyển xã hội (Social Mobility)
Social mobility là khả năng cá nhân hay gia đình nâng cao vị thế kinh tế - xã hội của mình trong xã hội.
- Upward mobility: Sự dịch chuyển đi lên (vươn lên tầng lớp cao hơn).
- Socio-economic status: Trạng thái/vị thế kinh tế - xã hội.
- Equal opportunity: Cơ hội bình đẳng.
Bất bình đẳng và Rào cản (Inequality & Barriers)
Khi thảo luận bài luận xã hội, bạn sẽ cần các từ mô tả khoảng cách giàu nghèo:
- Income disparity: Sự chênh lệch thu nhập.
- Privileged: Được ưu đãi, có đặc quyền.
- Marginalized groups: Các nhóm người bị yếu thế / gạt ra lề xã hội.
Sự dịch chuyển (vị thế xã hội, địa lý)
“Education is key to improving social mobility.”
Sự chênh lệch, sự bất bình đẳng rõ rệt
“Economic disparities often lead to social unrest.”
Có đặc quyền, có điều kiện ưu đãi
“He came from a privileged background with access to elite schools.”
Bị gạt ra lề xã hội, bị yếu thế
“Policies should focus on helping marginalized communities.”
Thuộc kinh tế - xã hội
“Students from low socio-economic status face more financial hurdles.”
khoản tiền trợ cấp
“Solar projects receive a small state subsidy.”
Chọn từ có nghĩa gần nhất với "khoảng cách / sự chênh lệch lớn":
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
"Education provides opportunities for upward social ___."
Từ nào miêu tả các nhóm đối tượng yếu thế trong xã hội?
Nghe đoạn băng và trả lời câu hỏi: Chính phủ nên cấp trợ cấp cho ai?
Nói lại câu sau với phát âm chuẩn xác:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
