Chuyển dịch Năng lượng Tái tạo
Khám phá từ vựng học thuật Band 7+ về nguồn năng lượng sạch, quá trình khử cacbon và nâng cấp mạng lưới điện.
Quá trình khử cacbon và lưới điện hiện đại
Trong các bài luận IELTS Writing Task 2, chủ đề môi trường thường tập trung vào giải pháp công nghệ thay vì chỉ nêu vấn đề. Thuật ngữ decarbonization chỉ quá trình cắt giảm hoặc triệt tiêu phát thải khí nhà kính. Để hiện thực hóa mục tiêu này, các quốc gia phải nâng cấp grid infrastructure (hạ tầng lưới điện) nhằm đáp ứng lượng điện tạo ra từ các nguồn năng lượng sạch như mặt trời hay gió.
Ví dụ:
- Achieving net-zero emissions requires systematic decarbonization across all industrial sectors.
- Upgrading the national electrical grid is essential for integrating clean power sources.
Thách thức về tính gián đoạn của năng lượng tái tạo
Một trở ngại kỹ thuật lớn thường xuyên xuất hiện trong phần IELTS Reading là tính không liên tục của năng lượng sạch. Từ intermittent miêu tả nguồn năng lượng phụ thuộc vào thời tiết (mặt trời chỉ chiếu ban ngày, gió thổi thất thường). Để năng lượng sạch trở thành giải pháp khả thi (viable alternative), các nhà khoa học đang phát triển các hệ thống lưu trữ pin quy mô lớn.
Ví dụ:
- Solar and wind resources are inherently intermittent, creating challenges for consistent power distribution.
- Without advanced battery storage, renewable energy cannot serve as a completely viable replacement for coal.
sự giảm hoặc loại bỏ phát thải khí cacbonic vào khí quyển
“Rapid decarbonization is mandatory if nations wish to limit global warming to 1.5 degrees Celsius.”
không liên tục, ngắt quãng, gián đoạn
“Solar power is an intermittent energy source that produces no electricity at night.”
Cơ sở hạ tầng
“The sudden population influx put enormous pressure on water infrastructure.”
liên quan đến quang điện (biến đổi quang năng thành điện năng)
“Photovoltaic cells convert sunlight directly into clean electrical energy.”
ngừng sử dụng hoặc loại bỏ dần dần theo từng giai đoạn
“Several European governments have pledged to phase out combustion engines by 2035.”
mạng lưới đường dây truyền tải và phân phối điện
“High demand during heatwaves places immense pressure on the electrical grid.”
Khả thi, có thể thực hiện thành công
“Recycling alone is no longer a viable remedy for global waste.”
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu:
Because wind and sunlight depend heavily on atmospheric conditions, they are classified as ___ energy sources.
The European Union has committed to massive investments to accelerate industrial ___ and reach climate neutrality.
Người nói cho biết điều gì là yêu cầu thiết yếu khi chuyển dịch sang các giải pháp năng lượng thay thế sạch?
Từ nào sau đây đồng nghĩa với feasible trong văn cảnh học thuật?
Hãy nói một câu hoàn chỉnh thể hiện ý: Các quốc gia phát triển phải loại bỏ dần việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch. (Sử dụng cụm từ 'phase out').
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Without expanding transmission lines, excess renewable power cannot reach the national ___ during sunny periods.
