Hệ Sinh thái Biển và Axit hóa Đại dương
Làm chủ vốn từ vựng band 7+ về sự suy thoái rạn san hô, axit hóa nước biển và mất cân bằng chuỗi thức ăn đại dương.
Hiện tượng axit hóa và sinh vật tạo vỏ vôi
Khi đại dương hấp thụ lượng CO2 dư thừa từ khí quyển, độ pH của nước biển giảm xuống. Hiện tượng này được gọi là ocean acidification (sự axit hóa đại dương). Nó ngăn cản các loài sinh vật biển kết tụ khoáng chất để hình thành vỏ (calcify), đe dọa trực tiếp các loài giáp xác và các loài san hô mỏng manh.
Ví dụ:
- Ocean acidification severely undermines the capacity of shellfish to calcify their protective outer shells.
- Marine organisms that depend on calcium carbonate face unprecedented physiological stress.
Hiện tượng tẩy trắng san hô và dòng chảy ô nhiễm
Nhiệt độ nước tăng cao kết hợp với agricultural runoff (dòng chảy phân bón nông nghiệp đổ ra biển) gây ra hiện tượng coral bleaching (tẩy trắng san hô). Khi rạn san hô chết mòn, sự đa dạng sinh học của toàn bộ vùng biển sụp đổ, gây tác động thảm khốc (catastrophic impact) tới chuỗi thức ăn thủy sinh.
Ví dụ:
- Prolonged marine heatwaves have triggered widespread coral bleaching across equatorial barrier reefs.
- Toxic runoff loaded with synthetic fertilizers promotes harmful algal growth, suffocating local marine fauna.
quá trình trở nên có tính axit hoặc biến đổi thành axit
“Ocean acidification threatens the fundamental balance of marine food webs worldwide.”
hiện tượng san hô bị mất tảo cộng sinh và chuyển sang màu trắng do nhiệt độ nước tăng
“Rising sea temperatures remain the primary driver of massive coral bleaching events.”
Hệ sinh thái
“Pollution can severely damage fragile marine ecosystems.”
nước mưa hoặc nước tưới cuốn theo chất bẩn, phân bón chảy tràn trên bề mặt đất vào nguồn nước
“Pesticide runoff from industrial farms has severely degraded freshwater quality in the delta.”
vôi hóa, làm cho cứng lại bằng cách tích tụ muối canxi
“Acidic sea water hinders the ability of microscopic plankton to calcify properly.”
Thảm khốc, gây thiệt hại nặng nề
“Failure to act now could result in catastrophic environmental damage.”
dễ bị tổn thương, dễ bị nguy hại
“Coastal communities in low-lying deltas are remarkably vulnerable to storm surges.”
Hiện tượng các rạn san hô đào thải vi tảo cộng sinh do nước biển ấm lên được gọi là gì?
The absorption of atmospheric carbon dioxide leads directly to ocean ___, lowering seawater pH.
Theo câu nghe được, dòng chảy nông nghiệp dẫn tới hậu quả tiêu cực nào?
Hãy phát biểu to câu tiếng Anh sau để giải thích tính dễ tổn thương của rạn san hô: 'Coral reefs are exceptionally vulnerable to sudden temperature fluctuations.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Động từ nào miêu tả việc hình thành cấu trúc xương cứng thông qua tích tụ muối canxi ở sinh vật biển?
Scientists warn that unmitigated warming will cause ___ damage to marine biodiversity.
