Rác thải điện tử và vòng đời công nghệ
Trau dồi vốn từ vựng Band 7+ bàn luận về rác thải công nghệ, xu hướng tiêu dùng nhanh và các giải pháp tuần hoàn thiết bị.
Sự lỗi thời có chủ đích (Planned Obsolescence)
Trong xã hội tiêu thụ công nghệ hiện đại, nhiều hãng sản xuất áp dụng chiến lược planned obsolescence - cố tình giới hạn tuổi thọ của thiết bị hoặc làm chậm hiệu năng (throttle performance) để buộc người dùng nâng cấp.
- Consumerism: Chủ nghĩa tiêu dùng thúc đẩy việc mua sắm liên tục.
- Right to repair: Phong trào đòi quyền tự sửa chữa thiết bị.
- Durability: Độ bền của sản phẩm phần cứng.
Ví dụ:
- Consumers are demanding the right to repair their devices rather than succumbing to planned obsolescence. (Người tiêu dùng đang yêu cầu quyền tự sửa chữa thiết bị thay vì phải chịu sự lỗi thời có chủ đích.)
Nguy cơ từ rác thải điện tử (E-Waste)
Khi thiết bị công nghệ bị đào thải nhanh chóng, khối lượng electronic waste (e-waste) tăng đột biến, gây áp lực lên bãi chôn lấp (landfill).
- Hazardous substances: Các chất độc hại như chì, thủy ngân trong linh kiện.
- Leach into groundwater: Thẩm thấu vào nguồn nước ngầm.
- Circular economy: Nền kinh tế tuần hoàn, nơi linh kiện được tái chế và tái chế xuất triệt để.
Ví dụ:
- Improper disposal of e-waste allows toxic heavy metals to leach into nearby soil and water supplies. (Xử lý rác thải điện tử không đúng cách khiến kim loại nặng độc hại thẩm thấu vào đất và nguồn nước lân cận.)
sự lỗi thời có chủ đích (thiết kế để nhanh hỏng/lỗi thời)
“Many tech companies face lawsuits over accusations of planned obsolescence in their smartphones.”
rác thải điện tử
“Developing nations often bear the brunt of informal and unsafe e-waste recycling.”
nguy hiểm, độc hại
“Air quality reached hazardous levels during the fire.”
nền kinh tế tuần hoàn
“Transitioning to a circular economy reduces reliance on virgin raw materials.”
thẩm thấu, rò rỉ (chất độc vào đất hoặc nước)
“Heavy metals can leach into the water table if old electronics are dumped in open landfills.”
độ bền, tính bền lâu
“Consumers are increasingly willing to pay a premium for hardware durability.”
bóp nghẹt, cố tình làm giảm (hiệu năng, tốc độ)
“The manufacturer was penalized for software updates designed to throttle older processors.”
dùng một lần, dễ vứt bỏ
“The modern disposable culture has severely accelerated the global environmental crisis.”
Hiện tượng nhà sản xuất cố ý giới hạn tuổi thọ của thiết bị để kích cầu tiêu dùng được gọi là:
If electronic scrap is not safely processed, toxic lead and cadmium will ___ into the local groundwater.
Người nói đưa ra quan điểm gì về rác thải điện tử?
Chọn từ đồng nghĩa gần nhất với 'hazardous' trong ngữ cảnh rác thải công nghệ:
Hãy nói một câu trình bày giải pháp cho vấn đề rác thải công nghệ dựa trên câu mẫu sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Consumers often protest when tech firms purposely ___ processor speeds on older phone models.
