Công nghệ sinh học và biến đổi gen
Nắm vững vốn từ vựng học thuật Band 7+ về kỹ thuật chỉnh sửa gen, cây trồng biến đổi sinh học và các tranh luận đạo đức y sinh.
Kỹ thuật di truyền và Nông nghiệp
Trong các bài thi IELTS Writing Task 2 và Speaking, chủ đề Biotechnology thường xoay quanh ứng dụng công nghệ sinh học vào lương thực.
Các thuật ngữ trọng tâm:
- Genetic modification (GM): Biến đổi gen nhằm nâng cao năng suất (yield) hoặc khả năng kháng sâu bệnh (pest resistance).
- Transgenic crops: Cây trồng chuyển gen.
- Drought-tolerant: Khả năng chịu hạn.
Ví dụ:
- Genetically modified crops are engineered to withstand severe weather conditions. (Cây trồng biến đổi gen được thiết kế để chống chịu điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Y học tái tạo và Đạo đức sinh học
Khi thảo luận về chỉnh sửa gen ở người (gene editing) hoặc liệu pháp gen (gene therapy), các tranh cãi về đạo đức sinh học (bioethics) thường xuyên xuất hiện.
- Ethical dilemma: Tình thế tiến thoái lưỡng nan về mặt đạo đức.
- Eradicate hereditary diseases: Loại bỏ triệt để các bệnh di truyền.
- Gene therapy: Liệu pháp thay thế hoặc chỉnh sửa các đoạn gen lỗi.
Ví dụ:
- The prospect of designer babies poses serious bioethical dilemmas for regulatory bodies. (Viễn cảnh về những đứa trẻ được thiết kế gen đặt ra các vấn đề nan giải về đạo đức sinh học cho các cơ quan quản lý.)
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
sự biến đổi gen
“Genetic modification has enabled scientists to breed pest-resistant cotton.”
chuyển gen (chứa gen từ loài khác)
“Transgenic animals are frequently used in medical research to model human disorders.”
đạo đức sinh học
“The international summit established new guidelines on bioethics and human cloning.”
mang lại, sinh ra (kết quả, lợi nhuận)
“Carefully planned meetings yield more actionable solutions.”
loại trừ triệt để, tiêu diệt
“Targeted gene therapy may help eradicate certain hereditary blood disorders.”
chỉnh sửa gen
“CRISPR is a groundbreaking gene editing technology with vast therapeutic potential.”
có tính trị liệu, giúp thư thái và phục hồi tinh thần
“Gardening provides a deeply therapeutic escape from screen-dominated daily life.”
tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức
“Editing human embryos presents a profound ethical dilemma for scientists.”
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
The primary aim of developing ___ crops is to ensure food security during severe droughts.
Scientists hope that modern gene therapy will ___ hereditary illnesses entirely.
Nghe đoạn ghi âm và chọn thông tin chính xác nhất:
Cụm từ 'agricultural yield' mang ý nghĩa nào sau đây?
Hãy phát âm câu trả lời mẫu cho câu hỏi Speaking Part 3: 'What are the advantages of genetic modification in farming?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
The application of CRISPR has opened up unprecedented ___ possibilities in treating rare diseases.
