Ô nhiễm Không khí và Chất lượng Không khí
Trang bị từ vựng học thuật C1 về các hạt bụi mịn, khí thải công nghiệp độc hại và tiêu chuẩn kiểm soát khí thải đô thị.
Bụi mịn và ô nhiễm quang hóa
Trong các bài thảo luận về đô thị hóa trong IELTS, chất lượng không khí là đề tài thường xuyên xuất hiện. Ô nhiễm không chỉ bao gồm khói xả nhìn thấy được mà còn có particulate matter (bụi hạt siêu mịn, thường gọi là PM2.5 hoặc PM10). Khi khí thải phương tiện giao thông phản ứng dưới ánh nắng mặt trời, nó tạo ra photochemical smog (hiện tượng sương khói quang hóa), gây cản trở tầm nhìn và đầu độc không khí đô thị.
Ví dụ:
- Fine particulate matter penetrates deeply into lung tissues, causing chronic cardiovascular disorders.
- Dense smog blanketed the metropolitan basin for three consecutive days.
Suy giảm sức khỏe cộng đồng và quy định khắt khe
Khi chất lượng không khí suy thoái (deteriorate), tỷ lệ người dân mắc các bệnh về đường hô hấp (respiratory ailments) tăng vọt. Để ngăn chặn điều này, nhiều chính quyền thành phố buộc phải áp dụng các quy chuẩn phát thải nghiêm ngặt (stringent emission regulations) và thiết lập các vùng phát thải cực thấp (ULEZ).
Ví dụ:
- Urban air quality continues to deteriorate rapidly due to unfettered vehicular expansion.
- Governments must impose stringent emission standards on heavy commercial transport.
chất hạt, bụi hạt siêu nhỏ lơ lửng trong không khí
“Breathing particulate matter over prolonged durations elevates the risk of heart disease.”
khói sương ô nhiễm (hỗn hợp khói và sương mù)
“A thick layer of smog covered the city this morning.”
sự phát ra, sự thải ra
“The sensor detected a faint light emission.”
thuộc về hệ hô hấp
“Children living near major ring roads display a higher incidence of respiratory infections.”
chất gây ô nhiễm
“Sulphur dioxide is a hazardous airborne pollutant released during coal combustion.”
xấu đi, suy thoái, giảm chất lượng
“Without immediate intervention, urban air quality will continue to deteriorate.”
Nghiêm ngặt
“Governments must enact stringent guidelines.”
Từ nào chỉ hiện tượng sương mù kết hợp với khói ô nhiễm phổ biến ở các đô thị công nghiệp?
Fine ___ matter known as PM2.5 can penetrate deep into the human bloodstream.
Chính quyền địa phương đã đưa ra biện pháp gì để giảm khí thải từ xe chạy dầu diesel?
Hãy nói một câu học thuật diễn tả ý chất lượng không khí suy giảm: 'Public health suffers when urban air quality begins to deteriorate.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Tính từ nào miêu tả các cơ quan hoặc bệnh lý liên quan đến việc hít thở?
Metropolitan authorities must enforce more ___ emission limits to prevent hazardous air pollution episodes.
