Trí tuệ nhân tạo và Tự động hóa
Học từ vựng band 7+ về trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và tác động đến công việc trong bài thi IELTS.
Từ vựng chủ đề Trí tuệ nhân tạo
Trong bài thi IELTS Writing Task 2 và Speaking, chủ đề Artificial Intelligence (AI) thường xuất hiện dưới dạng phân tích ưu và nhược điểm. Để đạt band 7+, bạn cần sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành như algorithm (thuật toán), automation (sự tự động hóa) và cutting-edge (tiên tiến, hiện đại).
Ví dụ:
- Cutting-edge algorithms enable machines to perform complex tasks. (Các thuật toán tiên tiến cho phép máy tính thực hiện các tác vụ phức tạp.)
Tác động đến thị trường lao động
Khi thảo luận về ảnh hưởng của AI đối me với việc làm, hãy sử dụng các từ thể hiện sự thay đổi như obsolete (lỗi thời) hoặc các giải pháp như mitigate (giảm thiểu rủi ro).
Ví dụ:
- Automation may render traditional job roles obsolete. (Tự động hóa có thể khiến các vị trí công việc truyền thống trở nên lỗi thời.)
sự tự động hóa
“Automation in factories has drastically increased production speed.”
thuật toán
“Social media networks rely heavily on complex algorithms to suggest content.”
tiên tiến, hiện đại nhất
“The medical center uses cutting-edge technology to diagnose diseases accurately.”
Lỗi thời, không còn được sử dụng
“Older security algorithms will soon become obsolete.”
Giảm nhẹ, làm bớt nghiêm trọng
“Strict oversight is required to mitigate potential risks.”
phổ biến khắp nơi
“Smartphones have become ubiquitous in modern everyday life.”
sự tích hợp, sự kết hợp
“The seamless integration of AI tools enhances workplace productivity.”
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
Many manual labor tasks are being replaced by factory ___.
Từ nào đồng nghĩa với 'cutting-edge'?
Điền từ còn thiếu vào câu sau:
Governments need to introduce policies to ___ the negative effects of job displacement.
Điền từ còn thiếu vào câu sau:
Technology has made floppy disks completely ___.
Nghe câu sau và chọn khẳng định đúng nhất:
Hãy nói lại câu sau bằng tiếng Anh:
Smartphones are now ubiquitous across the globe.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
