Thời tiết và Các mùa trong năm
Mở rộng phản xạ miêu tả trạng thái khí hậu và tác động của thời tiết lên tâm trạng trong IELTS Speaking.
Tránh lặp lại từ 'hot' và 'cold'
Khi gặp chủ đề thời tiết, thí sinh thường lặp đi lặp lại very hot hoặc very cold. Hãy nâng cấp bằng các từ mô tả sắc thái chân thực:
- scorching / sweltering: nóng như thiêu như đốt
- crisp / brisk: se lạnh dễ chịu, trong lành
- humid / muggy: ẩm thấp, oi ả bí bách
- downpour / torrential rain: mưa rào xối xả
Ví dụ: Midsummer in Hanoi is sweltering, with humidity hovering around ninety percent.
Liên kết thời tiết với tâm trạng (Mood and Activities)
Để câu trả lời Part 1 không cộc lốc, hãy gắn câu trả lời về mùa với hoạt động hoặc tâm trạng qua cấu trúc điều kiện loại 1 hoặc liên từ kết quả:
- When it pours outside, I feel a bit gloomy, so I tend to curl up with a paperback novel.
- Dùng thành ngữ under the weather khi nói về cảm giác uể oải do biến đổi khí hậu bất chợt.
Câu điều kiện và câu ước
Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.
Oi bức, nóng ngột ngạt
“We had to endure sweltering afternoons throughout late July.”
Se lạnh, mát mẻ và khô ráo trong lành
“The crisp autumn breeze makes morning walks truly enjoyable.”
Trận mưa rào như trút nước
“A sudden downpour caught hundreds of commuters off guard.”
Uể oải, lờ đờ, hoạt động chậm chạp
“Gloomy rainy mornings always make me feel sluggish and unmotivated.”
ẩm ướt, nồm ẩm
“Hanoi is very humid during the spring.”
Hơi mệt, cảm thấy khó ở trong người
“I felt a bit under the weather after being caught in the thunderstorm.”
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: On ___ afternoons, few people venture outdoors because the heat is intolerable.
Điền từ thích hợp hoàn thành thành ngữ: I was feeling a bit under the ___ yesterday, so I stayed in bed all day.
Theo audio, thời tiết u ám ảnh hưởng như thế nào đến người nói?
Từ nào diễn tả hiện tượng mưa xối xả bất ngờ?
Trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Anh: What season of the year is your favorite?
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
