Đưa ra dự đoán và suy đoán trong Part 3
Sử dụng câu điều kiện và động từ khuyết thiếu để bàn luận về các kịch bản tương lai hoặc giả định trong Part 3.
Cấu trúc suy đoán tương lai (Speculating)
Khi giám khảo hỏi về tương lai, tránh dùng 'will' chắc chắn. Hãy dùng:
- It is highly likely/unlikely that...
- It is bound to...
- I predict that...
Câu điều kiện loại 2 & 3 trong giả định (Hypothesizing)
Dùng câu điều kiện để tạo độ phức tạp ngữ pháp (Grammatical Range):
- Giả định hiện tại/tương lai: If governments invested more in green energy, pollution would decrease significantly.
- Giả định quá khứ: Had people been more aware, the crisis could have been averted.
Câu điều kiện và câu ước
Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.
Lỗi thời, không còn được sử dụng
“Older security algorithms will soon become obsolete.”
chắc chắn xảy ra
“Prices are bound to rise after the tax increase.”
người điều phối, người hướng dẫn
“The teacher acted as a facilitator during group discussions.”
suy đoán
“It is difficult to speculate on the outcome.”
Nhịp độ, tốc độ di chuyển
“He ran at a steady pace throughout the race.”
Cụm từ nào thể hiện khả năng xảy ra rất cao trong tương lai?
If governments invested more in public transport, traffic congestion ___ decrease.
Người nói dự đoán gì về vai trò của giáo viên?
Phát biểu câu suy đoán: 'It is highly likely that traditional classrooms will become obsolete.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa với 'out of date' (lỗi thời)?
