So sánh và đánh giá hai mặt của vấn đề
Học cách cân bằng ý kiến, phân tích ưu nhược điểm để đưa ra câu trả lời khách quan, thuyết phục trong IELTS Speaking Part 3.
Cấu trúc đưa ra góc nhìn hai chiều
Để đạt band điểm cao (7.0+), cần tránh nhìn vấn đề một cách phiến diện. Sử dụng các cụm từ thể hiện sự cân bằng:
- On the one hand,... On the other hand,...
- While it is true that..., one cannot deny that...
- Although X brings certain advantages, Y presents significant drawbacks.
Từ vựng đánh giá ưu và nhược điểm (Pros & Cons)
- Ưu điểm: Merit, Advantage, Positive aspect, Benefit
- Nhược điểm: Drawback, Shortcoming, Detriment, Downside
- Cân bằng: Outweigh (nhiều hơn/vượt trội hơn)
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
vượt trội hơn, nặng ký hơn (về giá trị/tầm quan trọng)
“The advantages far outweigh the disadvantages.”
nhược điểm, hạn chế
“One major drawback of tech is reduced physical activity.”
ưu điểm, giá trị tích cực
“We should consider the merits of each proposal.”
ngược lại
“Some people thrive under pressure; conversely, others collapse.”
đối mặt, giải quyết (vấn đề khó khăn)
“Commuters have to contend with daily traffic jams.”
Đâu là từ nối dùng để đưa ra góc nhìn đối lập?
Although working remotely is convenient, one major ___ is the lack of direct social interaction.
Thí sinh kết luận như thế nào về cuộc sống ở thành phố đối với người trẻ?
Nói câu so sánh hai mặt: 'On the one hand, cities offer jobs. On the other hand, pollution is severe.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào có nghĩa là 'vượt trội hơn/nặng ký hơn'?
