Sở thích và thói quen giải trí trong IELTS Part 1
Làm chủ các cụm phrasal verb và thành ngữ tự nhiên để nói về các hoạt động thư giãn, giải tỏa căng thẳng sau giờ làm.
Kỹ thuật phân hóa câu trả lời: Now vs. Then
Một lỗi phổ biến của thí sinh khi nói về sở thích là trả lời quá chung chung như I like listening to music. Để gây ấn tượng với giám khảo, hãy so sánh thói quen hiện tại với quá khứ:
- In the past, I used to play football almost every weekend. However, nowadays, due to my hectic work schedule, I tend to unwind by reading novels or doing yoga at home.
Cách tiếp cận này giúp bạn lập tức phô diễn khả năng kiểm soát thì và cấu trúc tương phản.
Cụm động từ (Phrasal Verbs) nâng cao cho chủ đề Free Time
Thay vì dùng relax, hãy linh hoạt thay thế bằng:
- unwind: xả hơi, thư giãn tâm trí sau ngày dài
- wind down: hạ nhiệt, thư giãn dần trước khi ngủ
- blow off steam: xả stress thông qua vận động thể chất
- take up (a hobby): bắt đầu theo đuổi một bộ môn/sở thích mới
- switch off: hoàn toàn ngắt kết nối khỏi công việc và âu lo
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
thư giãn, thả lỏng đầu óc sau giờ làm việc mệt mỏi
“A warm bath and classical tracks help me unwind after tedious meetings.”
xả giận, giải tỏa căng thẳng dồn nén
“Hitting the gym three times a week allows me to blow off steam effectively.”
bắt đầu một sở thích, thói quen hoặc môn thể thao mới
“I resolved to take up oil painting to foster my creative instincts.”
hồi phục sức lực, nạp lại năng lượng
“A brief weekend getaway into nature is crucial to recharge my batteries.”
thụ động, ngồi một chỗ nhiều, ít vận động
“Modern white-collar workers often lead an overly sedentary lifestyle.”
có tính trị liệu, giúp thư thái và phục hồi tinh thần
“Gardening provides a deeply therapeutic escape from screen-dominated daily life.”
Thành ngữ nào mang ý nghĩa 'nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng và thể lực'?
Điền tiểu từ thích hợp vào chỗ trống:
"I am planning to take ___ swimming next month to improve my physical stamina."
Theo người nói, môn thể thao bơi lội mang lại lợi ích chủ yếu nào cho cô ấy?
Trả lời câu hỏi Speaking Part 1 sau:
"What is your favorite way to relax on weekends?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào dưới đây mô tả chính xác lối sống ngồi làm việc bàn giấy nhiều giờ mà không vận động thể chất?
