Nguyên tắc nền tảng True, False, Not Given
Nắm vững quy tắc cốt lõi để phân biệt thông tin trùng khớp, trái ngược và không được đề cập trong bài đọc IELTS.
Bản chất của 3 lựa chọn
Trong IELTS Reading, dạng bài True / False / Not Given yêu cầu xác minh tính chính xác của nhận định dựa trên thông tin bài đọc:
- TRUE: Nhận định trùng khớp 100% với ý của văn bản (dù dùng từ đồng nghĩa khác).
- FALSE: Nhận định mâu thuẫn hoặc đối lập trực tiếp với văn bản.
- NOT GIVEN: Văn bản không đề cập, hoặc không đủ dữ liệu để khẳng định hay phủ định.
Quy tắc không suy đoán
Lỗi phổ biến nhất là tự dùng kiến thức thực tế (real-world knowledge) để suy đoán. Nếu bài đọc viết: "Solar panels were installed on the roof in 2020.", nhận định "Solar energy reduced electricity bills in 2020." phải là NOT GIVEN vì văn bản không nhắc đến tiền điện, dù thực tế điều đó có thể đúng.
Mâu thuẫn với, trái ngược với
“The author's findings contradict earlier theories on climate migration.”
rõ ràng, dứt khoát
“The main idea is explicit in the first sentence.”
Xác minh, chứng thực
“The agent asked to verify my identity.”
giả định, sự suy đoán chưa chứng thực
“Avoid making assumptions not supported by evidence.”
sự khẳng định, sự quả quyết (chưa chắc có bằng chứng)
“His assertion lacked supporting statistics.”
thuộc về dữ kiện thực tế
“The reading test evaluates factual comprehension.”
Đoạn văn: "The team completed the expedition without external funding."
Nhận định: "The team received financial aid from the government."
Nhận định trên là:
Đoạn văn: "The discovery of new fossil sites in 2018 altered existing timelines."
Nhận định: "The fossils were found by local amateur geologists."
Nhận định trên là:
If a statement directly contradicts the reading text, the correct answer is ___ (TRUE / FALSE / NOT GIVEN).
Theo câu vừa nghe, nhận định 'Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn sau 3 ngày' là gì?
Đọc to nhận xét sau bằng tiếng Anh: 'We must verify whether the statement directly contradicts the text.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
