Chinh phục dạng True, False, Not Given
Nắm vững bản chất logic và cách phân biệt False với Not Given qua kỹ thuật quét dữ kiện.
Bản chất True, False, Not Given
Dạng bài True/False/Not Given kiểm tra khả năng đối chiếu thông tin thực tế trong văn bản.
- TRUE: Thông tin trong câu hỏi trùng khớp hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa với bài đọc.
- FALSE: Bài đọc đưa ra thông tin trái ngược hoặc phủ định trực tiếp khẳng định của câu hỏi.
- NOT GIVEN: Bài đọc không đề cập, hoặc không cung cấp đủ căn cứ để xác nhận đúng hay sai.
Ví dụ:
Bài đọc: The species migrated northward during the early Pleistocene epoch.
Câu hỏi 1: The species moved north in the early Pleistocene. → TRUE (đồng nghĩa migrate = move).
Câu hỏi 2: The species remained in southern regions throughout the Pleistocene. → FALSE (mâu thuẫn trực tiếp).
Câu hỏi 3: The migration took three generations to complete. → NOT GIVEN (bài đọc không nói mất bao lâu).
Bẫy từ chỉ mức độ (Qualifying Words)
Giám khảo thường thay đổi ý nghĩa câu bằng các từ chỉ tần suất hoặc mức độ:
- Tuyệt đối: all, always, never, completely, impossible, solely.
- Tương đối: some, often, usually, likely, partially, tend to.
Nếu văn bản ghi 'Most participants experienced mild symptoms', mà đề bài ghi 'All participants experienced mild symptoms', đáp án là FALSE vì tính tuyệt đối mâu thuẫn với tính tương đối. Nếu đề bài nói 'Participants were elderly', đáp án là NOT GIVEN vì bài không nhắc tới độ tuổi.
Mâu thuẫn với, trái ngược với
“The author's findings contradict earlier theories on climate migration.”
sự khẳng định, sự quả quyết (chưa chắc có bằng chứng)
“His assertion lacked supporting statistics.”
Từ hạn định mức độ
“Words like 'seldom' act as a qualifier to reduce certainty.”
Không có căn cứ, chưa được kiểm chứng
“The claim remains unsubstantiated in the academic literature.”
Xác minh, chứng thực
“The agent asked to verify my identity.”
Bác bỏ, chứng minh là sai
“The new fossil evidence helped disprove the original hypothesis.”
Sự suy đoán, phỏng đoán
“Avoid speculation when choosing between False and Not Given.”
Đoạn văn: 'Several ancient communities cultivated barley exclusively for ritual ceremonies.'
Câu hỏi: 'Barley was used for daily nutrition in these communities.'
Đáp án chính xác là gì?
Đoạn văn: 'Dr. Evans completed his fieldwork in Peru in 1998.'
Câu hỏi: 'Dr. Evans found the fieldwork in Peru exceptionally challenging.'
Đáp án chính xác là gì?
A statement is classified as FALSE only when the passage directly ___ the claim made in the prompt.
Người nói đưa ra lời khuyên gì khi gặp câu hỏi True/False/Not Given?
Hãy giải thích bằng tiếng Anh sự khác biệt giữa FALSE và NOT GIVEN trong một câu ngắn gọn.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
