Báo cáo sự cố trong phòng
Cách thông báo cho khách sạn khi phòng gặp sự cố như điều hòa hỏng hoặc nước không nóng.
Thông báo có vấn đề
Khi phát hiện sự cố, hãy bắt đầu bằng mẫu câu There is a problem with... (Có vấn đề với...) hoặc There is something wrong with....
- There is a problem with the air conditioning. (Có vấn đề với máy điều hòa.)
- There is something wrong with the shower. (Vòi sen bị làm sao ấy.)
Mô tả thiết bị hỏng
Sử dụng isn't working (không hoạt động) hoặc is broken (bị hỏng) để miêu tả chi tiết.
- The TV isn't working. (Tivi không hoạt động.)
- The heater is broken. (Máy sưởi bị hỏng rồi.)
There is / There are
Nói về sự tồn tại của người hoặc vật.
vấn đề, sự cố
“I have an issue with my bill.”
bị hỏng, bị vỡ
“The microwave is broken, so we cannot warm food.”
bộ phận bảo trì, việc bảo trì
“Let me call maintenance to fix the air conditioner.”
Xả nước (bồn cầu)
“The toilet won't flush.”
ngay lập tức, tức thì
“Call the maintenance team immediately if the pipe leaks.”
sửa chữa hoặc giải quyết vấn đề
“Let me fix the problem.”
ồn ào
“The music from next door was too noisy.”
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: "The toilet won't ___."
There is a ___ with my room. The TV is broken.
Từ nào sau đây có nghĩa là 'bảo trì'?
I will call maintenance ___. They will be there in a minute.
Nghe và xác định vấn đề trong phòng là gì?
Nói: 'Điều hòa không hoạt động.' bằng tiếng Anh.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
