Đọc thực đơn và hỏi món
Cách đọc các phần của thực đơn, hỏi gợi ý món ăn và thông báo về dị ứng thực phẩm.
Các phần cơ bản trong thực đơn
Thực đơn (menu) ở các nhà hàng phương Tây thường chia thành 3 phần chính:
- Appetizers / Starters: Món khai vị (soup, salad).
- Main courses / Entrées: Món chính (thịt, cá, mì Ý).
- Desserts: Món tráng miệng (bánh ngọt, kem).
Ví dụ:
- Let's look at the appetizers first. (Hãy xem các món khai vị trước nhé.)
Hỏi xin gợi ý và hỏi về thành phần
Khi bạn không biết chọn gì, hãy nhờ nhân viên phục vụ gợi ý:
- What do you recommend? (Bạn có gợi ý món nào không?)
- What is today's special? (Món đặc biệt của hôm nay là gì?)
Nếu bạn có dị ứng hoặc không ăn cay, hãy báo ngay:
- Is this spicy? (Món này có cay không?)
- I am allergic to peanuts. (Tôi bị dị ứng với đậu phộng.)
Danh từ đếm được / không đếm được
some water / two tickets.
thực đơn
“Can I see the menu, please?”
món khai vị
“Would you like an appetizer before your main course?”
Món chính
“For the main course, I had roast beef.”
món tráng miệng
“Would you like ice cream or fruit for dessert?”
gợi ý, giới thiệu
“What do you recommend for lunch?”
bị dị ứng
“My son is allergic to seafood, so please be careful.”
cay
“This dish is a little spicy.”
Từ nào sau đây dùng để chỉ món ăn đầu tiên của bữa ăn (món khai vị)?
What do you ___ for the main course?
I can't eat peanuts because I am ___ to them.
Người nói đang hỏi về điều gì?
Hãy hỏi nhân viên phục vụ: 'Món này có cay không?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Nếu bạn muốn ăn món ngọt sau bữa ăn, bạn sẽ xem phần nào trong thực đơn?
