
Kể về trận đấu hôm qua
Dùng was, were để hỏi và kể về một trận đấu đã qua.
Dùng be cho chuyện đã qua
Với yesterday (hôm qua), dùng was/were thay cho am/is/are.
- I/he/she/it + was: He was tired.
- You/we/they + were: They were happy.
Ví dụ: The match was great yesterday. (Trận đấu hôm qua rất hay.)
Phủ định và câu hỏi
Phủ định: was not = wasn’t, were not = weren’t.
The players weren’t tired. (Các cầu thủ không mệt.)
Câu hỏi: đưa Was/Were lên trước chủ ngữ.
Was the match good? — Yes, it was.
Were you cold? — No, I wasn’t.
Không thêm do/does vào câu hỏi với was/were.
Was / Were
Nói về quá khứ với be.
khớp với; giống đúng đặc điểm
“The color matches my description.”
cầu thủ; người chơi
“The players were happy.”
người hâm mộ
“I am a big fan of pop music.”
hôm qua
“Yesterday was busy.”
mệt
“I am tired after work.”
lạnh
“It feels cold at night.”
Chọn câu đúng về hôm qua.
Điền was hoặc were: The players ___ happy yesterday.
Chọn câu hỏi đúng.
Điền dạng phủ định viết tắt: Was the match good? — No, it ___.
Nghe rồi chọn người đã mệt.
Nói bằng tiếng Anh: Trận đấu hôm qua rất hay. Các cầu thủ rất vui.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
